Cách xác đinh vùng kháng cự hỗ trợ chính xác
1. Hỗ Trợ Kháng Cự Là Gì?
Cung và cầu là lực lượng cơ bản của biến động giá. Thị trường tăng khi Cầu áp đảo Cung và giảm khi Cung vượt Cầu.
Giá tăng lên khi nhu Cầu mạnh hơn Cung. Người Mua háo hức Mua hơn, người Bán sẵn sàng Bán. Vì vậy, người Mua sẽ đưa ra một mức giá cao hơn để lôi kéo người Bán → Giá tăng.
Giá giảm khi Cung mạnh hơn Cầu. Người Bán rất háo hức Bán ra hơn, người Mua sẵn sàng mua. Trong trường hợp này, người Bán sẽ hạ giá yêu cầu của họ cho đến khi người Mua sẵn sàng Mua → Giá giảm.

Ở các vùng Hỗ Trợ, chúng ta hy vọng nhu Cầu sẽ áp đảo nguồn Cung. Khi Cầu mạnh hơn Cung, giá sẽ tăng. Hoặc ít nhất, giá sẽ ngừng giảm ở vùng hỗ trợ.
Ở các vùng Kháng Cự, khi nguồn Cung vượt qua nhu Cầu, chúng ta hy vọng giá sẽ ngừng tăng và giảm.
Lưu ý rằng Hỗ Trợ và Kháng cự không rõ ràng, chúng là cả một vùng giá, chính xác hơn là Vùng Hỗ Trợ và Vùng Kháng Cự.
2. Kháng Cự Hỗ Trợ Có Nhiều Dạng Khác Nhau
Vùng hỗ trợ và kháng cự trong thực tế có rất nhiều dạng, ở đây chúng ta xem xét các trường hợp phổ biến sau:
- Xu hướng tăng (uptrend): thì vùng giá gần đường xu hướng (trendline) tăng là vùng hỗ trợ.
- Xu hướng giảm(downtrend): thì vùng giá gần đường xu hướng giảm giảm là vùng kháng cự.
- Kênh xu hướng: trong một kênh xu hướng sẽ tạo ra các vùng kháng cự và vùng hỗ trợ.
Ngoài ra, có rất nhiều công cụ chỉ báo khác cũng hỗ trợ thêm trong việc phân tích kỹ thuật tìm ra các vùng hỗ trợ và vùng kháng cự như:
- Đám mây Kumo trong Ichimoku
- Các đường trung bình SMA và EMA
- Các mức Fibonacci, Bollinger Bands, …
Hầu hết các nhà giao dịch (trader) tin rằng lý do vùng Hỗ trợ và Kháng cự hình thành là do các nhà giao dịch liên tục đặt các giao dịch để ngăn chặn thị trường vượt qua một vùng giá nào đó mà họ quan tâm.
Vậy lý do tại sao họ không muốn thị trường vượt qua vùng giá này?
Có 4 lý do chính :
- Các nhà giao dịch tham gia vào thị trường để ngăn chặn giá bị phá vỡ
- Các nhà giao dịch tham gia bắt đáy hoặc bắt đỉnh đảo chiều xu hướng
- Các nhà giao dịch có hoạt động dừng lỗ hoặc chốt lời ở các vùng giá này
- Giá tăng lên hoặc giảm xuống có thể bắt nguồn từ một vùng giá khác
3. Các Cách Xác Định Hỗ Trợ Kháng Cự
Vùng hỗ trợ và kháng cự trong thực tế có thể được xác định bằng nhiều phương pháp, công cụ khác nhau. Dưới đây là những cách để xác định:
- Tìm Hỗ trợ Kháng cự với điểm sóng (Swing Point)
- Tìm kiếm Hỗ trợ Kháng cự vùng tắc nghẽn
- Tìm kiếm Hỗ trợ Kháng cự ở vùng số tròn
- Tìm kiếm Hỗ trợ Kháng cự với đường trung bình động
- Tìm kiếm Hỗ trợ Kháng cự với Fibonacci
- Hỗ trợ cũ thành kháng cự mới, kháng cự cũ thành hỗ trợ mới
- Tìm Hỗ trợ Kháng cự ở khung thời gian lớn hơn
3.1. Tìm Hỗ trợ Kháng cự với điểm sóng (Swing Point)
Sóng cao (swing high) và thấp (swing low) là bước ngoặt thị trường sớm hơn. Do đó, chúng là những lựa chọn tự nhiên để tham chiếu vùng hỗ trợ và khả năng phục hồi. Mỗi điểm sóng (swing point) là một Hỗ trợ hoặc kháng cự tiềm năng. Vì vậy, để giao dịch hiệu quả, chúng ta sẽ tập trung vào các mức cao và thấp lớn.

Qua các mức sóng cao, sóng thấp, chúng ta sẽ vẽ và xác định được những vùng Hỗ trợ kháng cự. Từ đó có thể chờ đợi những tín hiệu giao dịch tại vùng giá quan trọng này.
3.2. Tìm kiếm Hỗ trợ Kháng cự vùng tắc nghẽn
Sự tắc nghẽn là thời điểm khối lượng giao dịch giảm mạnh, nhà giao dịch hầu như đứng ngoài thị trường để chờ đợi. Trên biểu đồ thường xuất hiện những mẫu nến nhỏ và đi ngang.
Những người tham gia thị trường đã dành một thời gian dài trong các khu vực tắc nghẽn. Có khả năng là họ đã hình thành tâm lý gắn bó hoặc đã thiết lập giao dịch thực tế trong phạm vi giá đó.
Do đó, các khu vực tắc nghẽn thị trường sớm hơn là vùng hỗ trợ và kháng cự đáng tin cậy. Các khu vực tắc nghẽn củng cố ý tưởng rằng hỗ trợ và kháng cự là các vùng, và không phải là một mức giá cụ thể.

Bạn cũng có thể kết hợp biều đồ giá với công cụ khối lượng (Volume) để dễ dàng nhận biết sự tắc nghẽn này. Tại vùng giá bị tắc nghẽn, Volume thường nhỏ so với khi thị trường có xu hướng.
Trong biểu đồ bên trên, vùng giá bị tắc nghẽn cho thấy tâm lý thị trường cả bên mua và bên bán không hào hứng giao dịch vì thế Volume khá bé. Tuy nhiên, sau đó khi phe Mua đẩy giá lên cao cũng đồng thời khối lượng giao dịch cũng tăng lên rất lớn.
Vùng giá tắc nghẽn này được xem là vùng kháng cự hỗ trợ, để giá phá vỡ vùng này thì thường kèm Volume rất lớn. Đây là tín hiệu cho biết cả phe mua và phe bán tham gia thị trường và giao dịch rất quyết liệt.
3.3. Tìm kiếm Hỗ trợ Kháng cự ở vùng số tròn
Con người coi trọng những con số nhất định. Số tròn là ví dụ tốt nhất. Các chiến lược giao dịch số tự nhiên có nguồn gốc từ những con số tròn.
Tại các ngưỡng có những số tròn, nhiều nhà giao dịch hay sử dụng nó để chốt lời hoặc dừng lỗ. Vì vậy đây cũng là vùng hỗ trợ và kháng cự rất đáng để tin cậy.

Chúng ta dễ dàng thấy trên biểu đồ Chỉ số VININDEX, những vùng giá số tròn như 900, 1000, 1100, … cũng được xem là những cột mốc kháng cự hỗ trợ quan trọng. Tại đây, giá thường giằng co trong thời gian dài trước khi đi theo xu hướng.
3.4. Tìm kiếm Hỗ trợ Kháng cự với đường trung bình động
Bạn cũng có thể lấy được hỗ trợ và kháng cự từ các giá trị được tính toán như trung bình động. Các đường trung bình động làm việc tốt nhất trong các xu hướng thị trường.
Kết hợp các mô hình nến với các đường trung bình động là một phương pháp giao dịch được rất nhiều nhà giao dịch chuyên nghiệp tin dùng.
Các đường trung bình động thường được quan tâm MA 20, MA 50, MA 100 và MA 200, … thường dùng để tìm kiếm vùng hỗ trợ kháng cự rất đáng tin cậy.

Bạn có thể thấy hình bên trên, khi giá vượt xuống dưới 2 đường trung bình, EMA 20 nằm dưới EMA 50, thì lúc này 2 đường này đóng vai trò là vùng kháng cự. Khi giá chạm vào vùng kháng cự động này sẽ có xu hướng quay đầu giảm trở lại.
Ngược lại, khi giá nằm trên 2 đường trung bình, EMA 20 cắt lên trên EMA50, lúc này 2 đường trung bình sẽ đóng vai trò là vùng hỗ trợ động. Khi giá quay về test vùng hỗ trợ này thì sẽ có xu hướng bật lên trở lại.
3.5. Tìm kiếm Hỗ trợ Kháng cự với Fibonacci
Fibonacci thoái lui là một phương pháp phổ biến khác để xác định hỗ trợ và kháng cự bằng cách tính toán. Chúng ta có thể dễ dàng đánh dấu các mức thoái lui mà không cần tính toán thủ công. Xác định sự dao động của thị trường lớn và tập trung vào sự thoái lui của sự di chuyển theo tỉ lệ Fibonacci. Tỉ lệ Fibonacci bao gồm 23,6%, 38,2%, 50%, 61,8% và 100%. Đây được xem là các Hỗ trợ Kháng cự đáng tin cậy.

Hình bên trên thể hiện giá đang trong một xu hướng giảm, chúng ta vẽ Fibonacci thoái lui thì được những mức quan trọng như 0.382, 0.5 và 0.618, đây được xem là “vùng giá vàng”. Vì tại vùng này, giá thường có xu hướng bật lại theo xu hướng chính trước đó, cũng được xem là vùng giá tốt để vào lệnh. Trong trường hợp ví dụ trên, giá sau khi hồi về vùng 0.5 – 0.618 thì đã giảm trở lại theo xu hướng giảm trước đó.
Vùng 0.5 – 0.618 được xem là vùng kháng cự mạnh, đã ủng hộ rất tốt cho xu hướng giảm trước đó.
3.6. Hỗ trợ cũ thành kháng cự mới, kháng cự cũ thành hỗ trợ mới
Theo quy luật hỗ trợ và kháng cự, nó đề cập đến hiện tượng hỗ trợ biến thành kháng cự hoặc kháng cự biến thành hỗ trợ.
Khi giá vượt qua vùng hỗ trợ, nó cho thấy sự thay đổi chiều từ người Mua sang người Bán. Vùng hỗ trợ sau đó trở thành vùng kháng cự mà người Bán tự tin bảo vệ. Điều ngược lại là đúng cho giá vượt qua kháng cự.
Khái niệm này được áp dụng bất kể phương pháp bạn sử dụng để tìm vùng hỗ trợ và kháng cự.

3.7. Tìm Hỗ trợ Kháng cự ở khung thời gian lớn hơn
Để tập trung vào các vùng hỗ trợ và kháng cự chính, bạn có thể tìm thấy chúng ở các khung thời gian lớn hơn trước khi áp dụng chúng vào khung thời gian giao dịch của bạn để phân tích để vào lệnh.
Chẳng hạn, trong chứng khoán bạn có thể ghi lại các vùng hỗ trợ và kháng cự từ biểu đồ tuần (W). Sau đó, vẽ chúng trên biểu đồ ngày (D) để tìm cơ hội giao dịch.




