Các mô hình giá quan trọng
1. Mô hình Hai Đỉnh Hai Đáy
Mô hình giá Hai Đỉnh có hai mức cao dao động ở cùng mức giá cao. Sự dao động thấp ở giữa chúng là một mức thấp, mức thấp này hình thành một đường hỗ trợ. Trong mô hình giá Hai Đỉnh được áp dụng tương tự mô hình giá Hai Đáy và dẫn đến sự đảo chiều giảm xu hướng tăng qua giảm.

Một mô hình giá Hai Đáy có hai mức thấp dao động ở cùng một mức giá. Sự dao động cao ở giữa chúng tạo ra một đường kháng cự. Trong mô hình giá Hai Đáy sóng thấp đầu tiên đánh dấu mức cực thấp của xu hướng giảm.
Khi sóng thứ hai thấp không không phá vỡ được mức sóng đáy thứ nhất, đó là một cảnh báo rằng một sự đảo ngược có thể xảy ra. Một khi thị trường phá vỡ trên đường kháng cự, nó xác nhận sự đảo chiều tăng.

Mô hình giá Hai Đỉnh hoặc Hai Đáy là mô hình giá đảo chiều xu hướng, chúng ta phải có xu hướng trước đó để chờ đợi tín hiệu đảo chiều. Đừng tìm kiếm các mô hình đảo chiều Hai Đỉnh và Hai Đáy trong thị trường đi ngang (sideway).

Đối với một mô hình giá Hai Đỉnh giảm giá, Bán:
- Khi thoát ra khỏi đường hỗ trợ
- Khi điều chỉnh về đường hỗ trợ (hiện đóng vai trò kháng cự) sau khi thoát ra
Đối với một mô hình giá Hai Đáy tăng giá, Mua:
- Khi thoát ra khỏi đường kháng cự
- Khi điều chỉnh (pullback) về đường kháng cự (hiện đóng vai trò hỗ trợ) sau khi thoát ra
Thiết lập tín hiệu giao dịch mô hình Hai Đáy
- Điểm vào lệnh (Entry): Vào lệnh Buy tại vị trí giá phá qua đường Kháng cự hoặc chờ giá hồi lại đường Kháng cự (lúc này đóng vai trò là đường Hỗ trợ) rồi đặt lệnh Buy tiếp tục.
- Điểm dừng lỗ (Stoploss): Thường là nằm bên dưới Đáy. Đối với trường hợp khoảng cách giữa đường Resistance đến Đáy lớn, chúng ta có thể đặt dừng lỗ phía dưới đáy gần nhất hoặc phía dưới cây nến dài phá qua đường Kháng cự.
- Điểm chốt lời (Takeprofit): Bằng khoảng chiều cao từ đường Resistance đến Đáy. Hoặc theo tỉ lệ RR hay theo kỳ vọng lợi nhuận của mỗi người, cũng có thể là vùng kháng cự cũ.
Thiết lập tín hiệu giao dịch mô hình Hai Đỉnh
- Điểm vào lệnh (Entry): Vào lệnh Sell tại vị trí giá phá qua đường Hỗ trợ hoặc chờ giá hồi lại đường Hỗ trợ rồi đặt lệnh Sell tiếp tục.
- Điểm dừng lỗ (Stoploss): Thường là nằm bên trên Đỉnh. Đối với trường hợp khoảng cách giữa đường Support đến Đỉnh lớn, chúng ta có thể đặt dừng lỗ phía trên đỉnh gần nhất hoặc phía trên cây nến dài phá qua đường Support.
- Điểm chốt lời (Takeprofit): Bằng khoảng chiều cao từ đường Support đến Đỉnh. Hoặc theo tỉ lệ RR hay theo kỳ vọng lợi nhuận của mỗi người, cũng có thể là vùng hỗ trợ cũ.
2. Mô Hình Giá Vai Đầu Vai
Mô hình Vai Đầu Vai Thuận có ba mức sóng (swing) cao, sóng giữa là cao nhất. Đường nối giữa hai đáy thấp là đường viền cổ áo (neckline).
Vai Trái và Đầu làm nổi bật xu hướng tăng, Vai Phải kết thúc thấp hơn Đầu cho thấy xu hướng tăng đã kết thúc. Việc phá vỡ đường viền cổ sau đó xác nhận sự thay đổi của xu hướng từ tăng sang giảm.

Mô hình Vai Đầu Vai Ngược có ba mức sóng (swing) thấp, sóng giữa là thấp nhất. Đường nối giữa hai đỉnh cao là đường viền cổ áo (neckline). Vai Trái và Đầu làm nổi bật xu hướng giảm, Vai Phải kết thúc trên đầu cho thấy xu hướng giảm đã kết thúc. Việc phá vỡ đường viền cổ sau đó xác nhận sự thay đổi của xu hướng, có thể gọi đây là Mô hình Vai Đầu Vai Ngược.

Mô hình Vai Đầu Vai rất thường hay xuất hiện trong biểu đồ giao dịch trên tất cả thị trường tài chính như Forex, Chứng Khoán và Bitcoin.
Lưu ý: Trong thực tế, Đường viền cổ (Neckline) không nhất thiết phải đi qua các mức sóng bằng nhau.

Tùy theo mỗi Trader, việc xác định đường Neckline có thể đi qua một trong 2 mức swing hoặc trung bình giữa 2 mức swing.
Thiết Lập Tín Hiệu Giao Dịch
Mô hình Vai Đầu Vai là một mô hình giá đảo chiều xu hướng. Mô hình Vai Đầu Vai tăng giá phải diễn ra sau một xu hướng giảm và mô hình Vai Đầu Vai giảm giá sẽ diễn ra sau một xu hướng tăng. Nói chung, xu hướng càng dài, sự hình thành Vai Đầu Vai càng lớn để đảo chiều xu hướng.
Đối với một mô hình giá Vai Đầu Vai Thuận (giảm giá), tín hiệu BÁN khi:
- Khi thoát ra khỏi đường viền cổ áo.
- Khi Pullback đến đường viền cổ sau khi thoát ra.
Điểm vào lệnh (Entry): Vào lệnh Sell tại vị trí giá phá qua đường Neckline hoặc chờ giá hồi lại đường Neckline.
Điểm dừng lỗ (Stoploss): Thường là nằm bên trên Vai phải. Đối với trường hợp khoảng cách giữa Vai và Đường viền cổ khá lớn, chúng ta có thể đặt dừng lỗ phía trên đỉnh gần nhất hoặc phía trên cây nến dài phá qua đường Neckline.
Điểm chốt lời (Takeprofit): Bằng khoảng chiều cao từ đường Neckline đến Đầu. Hoặc theo tỉ lệ RR hay theo kỳ vọng lợi nhuận của mỗi người, cũng có thể là vùng kháng cự cũ.

Đối với một mô hình giá Vai đầu Vai Ngược (tăng giá), MUA:
- Khi thoát ra khỏi đường viền cổ áo.
- Khi Pullback đến đường viền cổ sau khi thoát ra.
Điểm vào lệnh (Entry): Vào lệnh Buy tại vị trí giá phá qua đường Neckline hoặc chờ giá hồi lại đường Neckline.
Điểm dừng lỗ (Stoploss): Thường là nằm bên dưới Vai phải. Đối với trường hợp khoảng cách giữa Vai và Đường viền cổ khá lớn, chúng ta có thể đặt dừng lỗ phía dưới đáy gần nhất hoặc phía dưới cây nến dài phá qua đường Neckline.
Điểm chốt lời (Takeprofit): Bằng khoảng chiều cao từ đường Neckline đến Đầu. Hoặc theo tỉ lệ RR hay theo kỳ vọng lợi nhuận của mỗi người, cũng có thể là vùng kháng cự cũ.
Khối lượng giao dịch (Volume) khi thoát khỏi đường viền cổ tăng mạnh.
Mục tiêu lợi nhuận tương đương với khoảng cách từ đường viền cổ áo và đầu, khi đạt đến mức này chúng ta thoát lệnh.
Một mô hình giá tiếp theo cũng khá đặc biệt, cũng gần giống với mô hình Vai Đầu Vai. Khi Đầu và hai Vai bằng nhau, chúng ta sẽ gọi mô hình đó là mô hình giá Ba Đỉnh hoặc Ba Đáy.
3. Mô Hình Giá Ba Đỉnh Ba Đáy
Mô hình giá Ba Đỉnh là sự kếp hợp của ba đỉnh và hai đáy. Các đỉnh của mô hình này nằm trên đường giá xấp xỉ nhau. Đỉnh đầu tiên nên là đỉnh cao nhất, đây là một điều kiện rất quan trọng.
Theo quy luật, đỉnh thứ tư thường sẽ không xuất hiện. Một mô hình Ba Đỉnh có ba mức sóng (swing) cao ở cùng mức giá.
Đặc trưng của mô hình giá Ba Đỉnh Ba Đáy đồng nhất với những đặc điểm của mô hình giá Hai Đỉnh Hai Đáy. Thời điểm để mở một trạng thái giao dịch là khi giá phá vỡ đường của đáy thấp nhất (Resistance). Mô hình giá Ba Đỉnh cho thấy hai nỗ lực không thành công để tiếp tục xu hướng tăng và thể hiện sự đảo chiều giảm giá trong thời gian tới.

Tương tự với mô hình Ba Đáy, bạn hoàn toàn có thể làm tương tự. Để giao dịch tốt với mô hình giá Ba Đỉnh Ba Đáy, bạn cần thời gian rèn luyện và thử nghiệm trên thị trường thực. Bạn cũng có thể hình dung nó với mô hình giá Vai Đầu Vai Ngược trong trường hợp mức giá ở Đầu và 2 Vai là như nhau. Một mô hình Ba Đáy có ba mức sóng (swing) thấp ở cùng mức giá.
Mô hình giá Ba Đáy đại diện cho hai lần thất bại để đẩy xuống dưới mức hỗ trợ được thiết lập bởi cú sóng (swing) thấp đầu tiên. Đương nhiên, nó gợi ý về một xu hướng đảo ngược trong thời gian tới. Một đợt phá vỡ trên đường kháng cự xác nhận cho xu hướng đảo chiều đảo ngược.

Đây cũng là một trong những mô hình giá được rất nhiều các nhà đầu tư chuyên nghiệp hiện nay sử dụng. Mô hình Ba Đỉnh Ba Đáy ít khi xuất hiện và thường sẽ mất nhiều thời gian hơn để giá tạo được mô hình này.
Thiết Lập Tín Hiệu Giao Dịch
Tín hiệu giao dịch tương đối giống với mô hình giá Hai Đỉnh Hai Đáy đã giới thiệu ở phần trước.
Đối với một mô hình giá Ba Đỉnh, tín hiệu BÁN khi:
- Khi thoát ra khỏi đường hỗ trợ.
- Khi điều chỉnh (Pullback) về đường hỗ trợ (hiện đóng vai trò kháng cự) sau khi thoát ra.
Điểm vào lệnh (Entry): Vào lệnh Sell tại vị trí giá phá qua đường Hỗ trợ hoặc chờ giá hồi lại đường Hỗ trợ rồi đặt lệnh Sell tiếp tục.
Điểm dừng lỗ (Stoploss): Thường là nằm bên trên Đỉnh. Đối với trường hợp khoảng cách giữa đường Support đến Đỉnh lớn, chúng ta có thể đặt dừng lỗ phía trên đỉnh gần nhất hoặc phía trên cây nến dài phá qua đường Support.
Điểm chốt lời (Takeprofit): Bằng khoảng chiều cao từ đường Support đến Đỉnh. Hoặc theo tỉ lệ RR hay theo kỳ vọng lợi nhuận của mỗi người, cũng có thể là vùng hỗ trợ cũ.
Đối với một mô hình giá Ba Đáy, tín hiệu MUA khi:
- Khi thoát ra khỏi đường kháng cự.
- Khi điều chỉnh (Pullback) về đường kháng cự (hiện đóng vai trò hỗ trợ) sau khi thoát ra.
Điểm vào lệnh (Entry): Vào lệnh Buy tại vị trí giá phá qua đường Kháng cự hoặc chờ giá hồi lại đường Kháng cự (lúc này đóng vai trò là đường Hỗ trợ) rồi đặt lệnh Buy tiếp tục.
Điểm dừng lỗ (Stoploss): Thường là nằm bên dưới Đáy. Đối với trường hợp khoảng cách giữa đường Resistance đến Đáy lớn, chúng ta có thể đặt dừng lỗ phía dưới đáy gần nhất hoặc phía dưới cây nến dài phá qua đường Kháng cự.
Điểm chốt lời (Takeprofit): Bằng khoảng chiều cao từ đường Resistance đến Đáy. Hoặc theo tỉ lệ RR hay theo kỳ vọng lợi nhuận của mỗi người, cũng có thể là vùng kháng cự cũ.
Khối lượng giao dịch (Volunme) sẽ tăng khi giá vượt ra khỏi ngưỡng đường hỗ trợ hoặc kháng cự. Khối lượng giao dịch (Volume) sẽ giảm sau mỗi đợt sóng tăng (Ba Đỉnh) và sóng giảm (Ba Đáy). Đối với mục tiêu lợi nhuận, chúng ta đo khoảng cách từ đáy sóng (swing) đến mức kháng cự để thoát khỏi thị trường.
4. Mô Hình Giá Cái Nêm
Mô hình Cái Nêm là dấu hiệu cho một giai đoạn nghỉ ngơi trong xu hướng hiện tại. Khi chúng ta bắt gặp mô hình này, đây cũng chính là dấu hiệu cho thấy các nhà giao dịch (trader) đang phân vân nên đẩy giá cặp tiền đi tới đâu?
Trong giai đoạn thị trường ổn định giá (consolidation), chúng ta chờ đợi một đợt bùng nổ giá sắp diễn ra, và có khả năng phá vỡ vùng đỉnh hoặc vùng đáy. Mô hình Cái Nêm mang 2 ý nghĩa: nó có thể là mô hình tiếp diễn hoặc mô hình đảo chiều.
Mô hình giá Cái Nêm là một tam giác hướng đầu về phía chiều diễn biến của xu hướng trước đó. Mô hình giá này có các điều kiện tạo thành tương tự như mô hình tam giác đối xứng.
Đối với một điều chỉnh (pullback) trong mô hình Cái Nêm (Wedge), có 2 đường xu hướng biên hội tụ (convergence). Một mô hình giá Cái Nêm Tăng Giá diễn ra theo xu hướng tăng và các đường dốc xuống. Nó còn được gọi là Wedge Falling. Một mô hình giá Cái Nêm (Wedge) Giảm Giá được tìm thấy trong một xu hướng giảm và các đường dốc lên.

Tính năng xác định của mô hình giá Cái Nêm (Wedge) là tập hợp các đường xu hướng hội tụ (convergence). Điều đó có nghĩa là độ lớn của dao động trong mô hình Cái Nêm (Wedge) đang giảm. Sự co lại trong cường độ xoay này ngụ ý rằng Nêm đang di chuyển chống lại con đường ít kháng cự nhất.
Do đó, khi thị trường di chuyển quyết định theo xu hướng, điều đó cho thấy xu hướng đang tiếp tục.
Lưu ý: Mô hình giá Cái Nêm có thể đồng thời được coi là mô hình tiếp diễn và đảo chiều.
Nếu mô hình này xuất hiện tại giai đoạn cuối của một diễn biến lớn thì nó là dấu hiệu cho thấy thị trường đang yếu đi. Các quy tắc của một mô hình đảo chiều cũng tương tự như với một mô hình tiếp diễn.
Thiết Lập Tín Hiệu Giao Dịch
Đối với một mô hình cái Nêm tăng giá, Mua khi giá phá vỡ trên ngưỡng kháng cự. Đối với một mô hình giảm giá, Bán khi giá phá vỡ dưới mức hỗ trợ.

Trong quá trình giao dịch, chúng ta cũng cần kết hợp thêm các công cụ và chỉ báo khác hoặc hợp lưu của nhiều yếu tố như vùng kháng cự hỗ trợ, đường xu hướng, mô hình nến … để xác suất thành công cũng như tối ưu được lợi nhuận. Dưới đây là cách thiết lập tín hiệu giao dịch dựa trên những đúc kết kinh nghiệm của chúng tôi mà bạn có thể tham khảo.
Điểm vào lệnh (Entry):
- Đối với mô hình Cái Nêm tăng giá, vào lệnh Buy tại vị trí giá phá qua đường Kháng cự (Resistance) trên hoặc chờ giá hồi lại đường Kháng cự rồi đặt lệnh Buy tiếp tục.
- Đối với mô hình Cái Nêm giảm giá, vào lệnh Sell tại vị trí giá phá qua đường Hỗ trợ (Support) dưới hoặc chờ giá hồi lại đường Hỗ trợ rồi tiếp tục đặt lệnh Sell xuống.
Điểm dừng lỗ (Stoploss):
- Đối với mô hình Cái Nêm tăng giá, thường là nằm bên dưới Đáy gần nhất hoặc phía dưới cây nến dài phá qua đường Resistance.
- Đối với mô hình Cái Nêm giảm giá, thường là nằm bên trên Đỉnh gần nhất hoặc phía trên cây nến dài phá qua đường Support.
Điểm chốt lời (Takeprofit):
- Đối với mô hình Cái Nêm tăng giá, bằng khoảng chiều cao lớn nhất của Nêm (khoảng cách lớn nhất giữa 2 đường Support và đường Resistance). Hoặc theo tỉ lệ RR hay theo kỳ vọng lợi nhuận của mỗi người, cũng có thể là vùng kháng cự cũ.
- Đối với mô hình Cái Nêm giảm giá, bằng khoảng chiều cao lớn nhất của Nêm (khoảng cách lớn nhất giữa 2 đường Support và đường Resistance). Hoặc theo tỉ lệ RR hay theo kỳ vọng lợi nhuận của mỗi người, cũng có thể là vùng hỗ trợ cũ.
5. Mô Hình Giá Tam Giác
Mô hình giá Tam Giác là mô hình cơ bản của phân tích kỹ thuật. Các tam giác được sử dụng rộng rãi và có những đặc điểm khá nổi bật. Thường xuyên xuất hiện trên biểu đồ kỹ thuật thể hiện cho giai đoạn tích lũy thanh khoản để tiếp diễn xu hướng trước đó. Có 3 dạng mô hình Tam Giác:
- Tam Giác Tăng (Ascending)
- Tam Giác Giảm (Descending)
- Tam Giác Đối Xứng (Symmetrical)
Chúng ta có thể mô tả từng loại mô hình một cách dễ dàng với hai đường xu hướng xung quanh mức thoái lui.

Mô hình giá Tam Giác Tăng có lực cản ngang và hỗ trợ tăng. Mô hình này thường có xu hướng trước nó là xu hướng tăng. Sau khi giá phá qua đường Kháng cự (Resistance) xu hướng thường tiếp diễn xu hướng trước đó. Mô hình này cho thấy thị trường đang ở trong tình trạng cầu lớn hơn cung, vì vậy sẽ có một điểm phá vỡ ở trên cao.
Mô hình giá Tam Giác Giảm có lực cản rơi và hỗ trợ ngang. Ngược lại với mô hình Tăng Dần, xu hướng trước đó thường là xu hướng giảm. Sau khi giá phá xuống đường Hỗ trợ (Support) xu hướng thường tiếp diễn xu hướng giảm trước đó.
Mô hình Tam Giác Đối Xứng là một mô hình tiếp tục là tốt. Tuy nhiên, xu hướng của nó là chưa được rõ ràng. Nó phụ thuộc vào xu hướng mà nó hình thành. Do đó, nó là tăng khi nó hình thành trong một xu hướng tăng và giảm trong một xu hướng giảm. Mô hình giá Tam Giác Đối Xứng có hỗ trợ tăng và kháng cự giảm. Đường hỗ trợ và đường kháng cự có độ dốc tương tự.

Lưu ý: Mô hình Tam Giác vừa có thể là mô hình tiếp diễn vừa có thể là mô hình đảo chiều. Nếu một tam giác được hình thành ở cuối một xu hướng ngắn thì nó có thể là một mô hình đảo chiều.
Quy mô của một mô hình so với diễn biến giá trước đó cũng khá quan trọng. Nếu một mô hình giá được hình thành trong một khoảng thời gian dài hơn diễn biến trước đó thì cơ hội đảo chiều là rất cao.
Thiết Lập Tín Hiệu Giao Dịch
Trong quá trình giao dịch, chúng ta cũng cần kết hợp thêm các công cụ và chỉ báo khác hoặc hợp lưu của nhiều yếu tố như vùng kháng cự hỗ trợ, đường xu hướng, mô hình nến … để xác suất thành công cũng như tối ưu được lợi nhuận. Dưới đây là cách thiết lập tín hiệu giao dịch dựa trên những đúc kết kinh nghiệm của chúng tôi mà bạn có thể tham khảo.
Trong xu hướng tăng, hãy Mua khi thoát ra khỏi Tam Giác Tăng Dần hoặc Tam Giác Đối Xứng. Nếu cơ hội vào lệnh đầu tiên khi giá thoát khỏi đường Kháng cự (Resistance) không được thì chúng ta vẫn còn cơ hội chờ đợi giá hồi về (pullback) đường Resistance để tiếp tục đặt lệnh Buy lên. Tuy nhiên, chúng ta phải chấp nhận rằng không phải lúc nào thị trường cũng hồi về để chúng ta đặt lệnh mà nhiều trường hợp thị trường sau khi phá vỡ đường Kháng cự trên thì giá tiếp tục đi lên.

- Điểm vào lệnh (Entry): Vào lệnh Buy tại vị trí giá phá qua đường Kháng cự (Resistance).
- Điểm dừng lỗ (Stoploss): Thường là nằm bên dưới Đáy gần nhất hoặc phía dưới cây nến dài phá qua đường Resistance.
- Điểm chốt lời (Takeprofit): Bằng khoảng chiều cao lớn nhất của Tam Giác (khoảng cách lớn nhất giữa 2 đường Support và đường Resistance). Hoặc theo tỉ lệ RR hay theo kỳ vọng lợi nhuận của mỗi người, cũng có thể là vùng kháng cự cũ.
Trong một xu hướng giảm, Bán khi giá thoát ra khỏi bên dưới Tam Giác Giảm hoặc Tam Giác Đối Xứng.

- Điểm vào lệnh (Entry): Vào lệnh Sell tại vị trí giá phá qua đường Hỗ trợ (Support) hoặc lệnh Buy khi giá phá lên đường Kháng cự (Resistance).
- Điểm dừng lỗ (Stoploss): Đối với lệnh Sell, thường là nằm bên trên Đỉnh gần nhất hoặc phía trên cây nến dài phá qua đường Support. Đối với lệnh Buy, thường nằm bên dưới Đáy gần nhất hoặc phía dưới cây nến dài phá qua đường Resistance.
- Điểm chốt lời (Takeprofit): Bằng khoảng chiều cao lớn nhất của Tam Giác (khoảng cách lớn nhất giữa 2 đường Support và đường Resistance). Hoặc theo tỉ lệ RR hay theo kỳ vọng lợi nhuận của mỗi người, cũng có thể là vùng kháng cự/ hỗ trợ cũ.
6. Các Mô Hình Giá Khác
Ngoài những mô hình giá quan trọng thường xuyên xuất hiện trên các biểu đồ giao dịch mà chúng ta vừa đề cập ở những phần trên, thì còn rất nhiều mô hình giá khác như bên dưới:

Ví dụ cổ phiếu NT2 hình thành mô hình giá Cốc Tay Cầm trong giai đoạn từ tháng 6/2021 đến tháng 10/2021.



