Các công cụ chỉ báo thường áp dụng khi phân tích kỹ thuật
Trong phân tích kỹ thuật, các chỉ báo kỹ thuật (indicators) đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh sự vận động của thị trường. Về bản chất, các chỉ báo kỹ thuật như những “cảm biến (sensor)” chúng sẽ đo lường thị trường dựa trên các thông số như giá, khối lượng giao dịch, … từ đó mô phỏng lại hướng đi và hiển thị cho chúng ta biết độ mạnh yếu hoặc xu hướng của thị trường như thế nào. Dĩ nhiên, trong thực tế không một chỉ báo nào là “chén thánh” có thể dự báo hoặc mô phỏng chính xác 100% thị trường cả. Vì thế, bạn không nên phụ thuộc quá vào chỉ báo kỹ thuật mà bỏ qua các yếu tố phân tích khác.
Nếu bạn hiểu bản chất và biết cách kết hợp ưu điểm của các chỉ báo khác nhau sẽ phát huy sức mạnh của hệ thống giao dịch mà bạn xây dựng. Từ đó, chúng ta sẽ hạn chế rủi ro thua lỗ và gia tăng lợi nhuận.
Dưới đây là những công cụ và chỉ báo kỹ thuật mà đội ngũ TRADERPTKT.COM đã tổng hợp lại để bạn lựa chọn và áp dụng sao cho phù hợp nhất đối với hệ thống giao dịch. Về cách sử dụng chi tiết, bạn vui lòng xem lại các khóa học về chỉ báo miễn phí trên website của chúng tôi nhé!
1. Nhóm chỉ báo xu hướng
Đúng như cái tên, nhóm chỉ báo xu hướng giúp xác định xu hướng tăng, giảm hoặc sideways của hành động giá. Những chỉ báo này khá mượt, không bị giới hạn bởi đỉnh/đáy, giúp chúng ta xác định xu hướng dễ dàng. Một số chỉ báo điển hình xu hướng như MA, Ichimoku, PSAR, Bollinger Band, ADX….
1.1. Đường trung bình động MA
MA là chỉ báo chậm sử dụng giá đóng cửa của những chu kỳ trước đó để tính toán. Điểm đặc biệt của MA đó là làm mượt đường giá. Vì vậy chỉ báo này thường được sử dụng để xác định xu hướng chính đang diễn ra trên thị trường. Có 3 loại MA chính đó là SMA, EMA, WMA. Trong đó SMA, EMA là những đường trung động phổ biến hơn cả, thường được sử dụng nhiều nhất trong việc xác định xu hướng.
Đường trung bình EMA phản ứng nhanh hơn SMA, đây cũng là lý do mà Chúng Tôi chọn EMA trong Hệ thống giao dịch của mình. Vậy để giao dịch hiệu quả với đường trung bình EMA thì phải làm thế nào? Mời bạn xem tiếp phần dưới đây.
Tín hiệu giao cắt giữa EMA và đường giá
- Nếu phần lớn giá nằm trên đường EMA thì thể hiện kỳ vọng của các nhà giao dịch cao hơn so với giai đoạn trước, thị trường đang trong xu hướng tăng.
- Nếu phần lớn giá nằm dưới đường EMA thì thể hiện kỳ vọng của nhà giao dịch thấp hơn so với giai đoạn trước, thị trường đang trong xu hướng giảm.
Đây được xem là chiến lược giao dịch đơn giản nhất với đường EMA nhưng cũng là chiến lược có nhiều tín hiệu gây nhiễu nhất, rủi ro nhất.

Thiết lập giao dịch với EMA
- Vào lệnh Buy khi giá cắt đường EMA từ dưới lên, khi đó thị trường chuyển từ giảm sang tăng.
- Vào lệnh Sell khi giá cắt đường EMA từ trên xuống, khi đó thị trường chuyển từ tăng sang giảm.
Cách đặt dừng lỗ (stop loss), và chốt lời (take profit)
- Đặt dừng lỗ (SL) phía dưới đáy gần nhất đối với lệnh Buy hoặc phía trên đỉnh gần nhất đối với lệnh Sell.
- Chốt lời (TP) khi đạt lợi nhuận mục tiêu. Xuất hiện tín hiệu giá đảo chiều hoặc khi giá cắt MA từ trên xuống đối với lệnh Buy, giá cắt MA từ dưới lên đối với lệnh Sell.

Đường trung bình EMA Là Hỗ Trợ và Kháng Cự Động
Có rất nhiều người giao dịch sử dụng EMA như những kháng cự hỗ trợ quan trọng.
- Trong xu hướng tăng, đặt lệnh Mua khi giá điều chỉnh giảm chạm đường hỗ trợ động EMA.
- Trong xu hướng giảm, đặt lệnh Bán khí giá điều chỉnh tăng chạm kháng cự động EMA.

Chú ý: Đường trung bình EMA cũng như những kháng cự hỗ trợ bình thường, có nghĩa là không phải khi nào giá cũng chạm vào rồi bật ra, đôi khi giá cũng vượt qua một chút trước khi quay đầu trở lại đi đúng hướng.
Nhiều người đã sử dụng 2 đường EMA để chỉ Mua và Bán khi giá rơi vào khoảng giữa 2 đường EMA. Vùng ở giữa 2 đường EMA đó có thể xem là vùng kháng cự hỗ trợ mạnh.
1.2. Mây Ichimoku (Kumo)
Ichimoku được coi là hệ thống chỉ báo toàn diện nhất, được xây dựng để giúp trader xác định xu hướng, theo dõi biến động giá và được sử dụng như hỗ trợ kháng cự. Dựa vào tín hiệu mà công cụ này cung cấp, trader có thể dễ dàng tìm kiếm giao dịch thuận xu hướng và đảo chiều tiềm năng.
Hệ thống Ichimoku Kinko Hyo gồm 5 đường thành phần và Mây Kumo, 5 đường này kết hợp cùng Mây Kumo với nhau để vẽ nên một bức tranh Ichimoku tổng thể. 5 đường chỉ báo đó bao gồm
- Tenkan Sen gọi là đường đảo chiều có công thức (Highest High + Lowest Low)/2 với chu kỳ (9)
- Kijun Sen gọi là đường tiêu chuẩn có công thức (Highest High + Lowest Low)/2 với chu kỳ (26)
- Chikou Span gọi là đường giá chậm, là đường giá hiện tại được đẩy lùi về trước 26 period
- Senkou Span A gọi là đường nhanh A có công thức (Tenkan Sen + Kijun Sen)/2 và được shift tiến về sau 26 period
- Senkou Span B gọi là đường nhanh B có công thức (Highest High + Lowest Low)/2 với chu kỳ (52)

Mây Kumo là thành phần quan trọng nhất trong hệ thống giao dịch Ichimoku với hình dạng giống đám mây, được tạo thành từ 2 đường Senkou-Span A và Senkou-Span B. Mây Kumo được sử dụng để xác định xu hướng thị trường, các ngưỡng hỗ trợ, kháng cự và đo lường động lượng, cung cấp nhiều tín hiệu giao dịch cho nhà đầu tư.

Hiện tại hệ thống Ichimoku cũng được rất nhiều các nhà giao dịch chuyên nghiệp cải tiến và phát triển thêm. Họ thay đổi những thông số ở trên để phù hợp với phong cách giao dịch của họ. Vì vậy, bạn cũng không cần thiết đặt nặng quá với những con số này, bạn hoàn toàn có thể thay đổi chúng, để có thể hình thành cho mình một hệ thống giao dịch phù hợp với bạn hơn. Hệ thống 5 đường thành phần và Mây Kumo của Ichimoku được tin là sẽ cho bạn biết câu chuyện phía sau của biểu đồ giá. Nhiều người đã thử chỉ dùng 2 hoặc 3 thành phần nhưng thất bại. Mấu chốt ở đây là phải hiểu từng thành phần riêng rẽ và hiểu bằng cách nào và tại sao chúng lại hoạt động với nhau như vậy.
1.3. Bollinger Bands
Là một chỉ báo khá trực quan để trader xác định xu hướng. Nếu dải băng dưới cách xa dải băng trên và hướng lên thì đà tăng đang khá mạnh. Ngược lại, nếu hai dải băng cách xa nhau và cùng hướng xuống thì xu hướng chính đang là downtrend. Bên cạnh đó, dựa trên tín hiệu bóp nghẹt của 2 dải băng, trader còn có thể tìm kiếm điểm thoát lệnh tiềm năng.
Chỉ báo Bollinger Bands gồm 3 thành phần chính:
- Đường giữa: chính là đường trung bình động MA, thường lấy theo giá đóng cửa của 20 giai đoạn gần nhất.
- Dải trên: được lấy từ đường trung bình động cộng với 2 lần độ lệch chuẩn.
- Dải dưới: được lấy từ đường trung bình động trừ đi 2 lần độ lệch chuẩn.

Thông thường, các nhà giao dịch thường xuyên sử dụng công cụ này như phương pháp để ra quyết định giao dịch, kiểm soát các hệ thống giao dịch tự động, hoặc như là một thành phần của phân tích kỹ thuật.
Cách sử dụng chỉ báo Bollinger Bands đơn giản
Có 3 trường hợp chính để sử dụng chỉ báo Bollinger Bands, đây chính là những dấu hiệu để chúng ta có thể tham gia thị trường. Vì vậy bạn nên nghiên cứu kĩ càng từng trường hợp để hiểu rõ hơn.
Trường hợp 1: Thị trường đang trong xu hướng tăng hoặc giảm

Chẳng hạn như trường hợp xu hướng tăng ở trên. Thường giá sẽ không vượt qua đường trung bình ở giữa. Như vậy, cứ khi nào giá hồi phục và chạm đường trung bình thì là cơ hội để đặt lệnh MUA lên như đánh dấu bằng hình mũi tên trong hình minh họa.

Sau đó, bạn có thể đóng một phần lệnh hoặc toàn bộ lệnh (tùy theo chiến lược của bạn) để thu lời khi giá chạm band trên. Ngược lại, trường hợp giá đang trong xu hướng giảm thì bạn biết cần phải làm thế nào rồi đấy.
Trường hợp 2: Giá đang trong giai đoạn không có xu hướng rõ ràng
Với biên độ 2 lần độ lệch chuẩn, theo lý thuyết xác suất thống kê thì 90% là giá sẽ không vượt ra ngoài biên độ đó. Do vậy cứ khi nào giá tăng chạm vào dải trên thì đặt lệnh bán. Khi nó xuống chạm đến đường trung bình thì bạn có thể đóng lệnh thu lời.

Ngược lại, cứ khi nào giá xuống giảm đến dải dưới thì có thể đặt lệnh mua. Khi nó phục hồi chạm đường trung bình thì đóng lệnh để thu lời.
Trường hợp 3: Dải Bollinger Bands bị thắt chặt (thu hẹp) lại
Sự thu hẹp là hiện tượng xảy ra khi 2 dải trên và dưới của Bollinger Band chuyển động lại gần nhau và dần tiến sát đến dải giữa, thể hiện rằng giá đang trong giai đoạn tích lũy, biến động thấp.
Đây là thời điểm mà giá đang có sự tích lũy để bùng nổ theo một hướng nào đó. Cho thấy giá chuẩn bị có những biến động mạnh và nhanh trong tương lai. Trong trường hợp này thì bạn cần phải tham khảo thêm các chỉ số và dấu hiệu khác để xác định hướng đi của giá sắp tới và có chiến lược giao dịch và cài đặt stop loss hợp lý.
Phương pháp sử dụng thắt nút cổ chai của Bollinger Bands được ứng dụng khá phổ biến. Rất nhiều nhà giao dịch chuyên nghiệp đã sử dụng rất thành công. Vì nó áp dụng rất đơn giản, xác suất thành công lại cao.
1.4. Chỉ báo ADX
Chỉ báo ADX (Average Directional Movement Index) là một chỉ số kỹ thuật được phát triển bởi Welles Wilder để ước lượng sức mạnh xu hướng. Đồng thời xác định biến động giá có thể xảy ra tiếp theo bằng cách so sánh sự khác biệt giữa hai mức thấp và mức cao.
Được hình thành dựa trên sự biến động trung bình của giá trong một chu kỳ nhất định. Công cụ này sẽ giao động trong vùng từ 0 – 100 và giúp nhà đầu tư xác định xu hướng, tìm điểm vào lệnh, thoát lệnh tiềm năng hơn.
Để tăng độ chính xác, Wells Wilder thêm vào “quy tắc các điểm cực trị”. Nó được dùng để loại bỏ các tín hiệu nhiễu và giảm đi cơ hội vào lệnh.

Hệ thống chỉ báo ADX dựa vào hướng di chuyển của hai thành phần: Đường DI+ chu kỳ 14 và đường DI- chu kỳ 14. Điểm cực trị là điểm tạo ra khi hai đường DI+ và DI- cắt nhau.
- Đường DI+ vượt lên trên đường DI-, điểm đó là điểm giá cực đại trong ngày.
- Đường DI+ xuống dưới đường DI-, điểm đó là điểm cực tiểu trong này.
Chỉ báo ADX giúp bạn nắm bắt được xung lực của xu hướng. Sự xuất hiện một loạt các đỉnh ADX trong chuỗi là dấu hiệu của sự tăng nhanh trong xung lực xu hướng. Điều này báo hiệu cho nhà giao dịch biết rằng họ có thể tiếp tục mở giao dịch theo xu hướng để kiếm thêm lợi nhuận.
Chỉ báo ADX thuộc nhóm chỉ báo dao động, vì vậy ADX còn được sử dụng dựa vào giá trị của nó.
- Nếu ADX nằm ở dưới mức 25 thì xu hướng thị trường là khá yếu hoặc không có xu hướng.
- Nếu ADX vượt lên trên mức 25 thì xu hướng thị trường là khá mạnh.
Chỉ báo ADX có giá trị từ 0 đến 100. Giá trị của ADX càng lớn thì xu hướng khi đó càng mạnh.
Tín hiệu giao dịch chỉ báo ADX
- Vào tín hiệu BUY khi đường DI+ vượt trên đường DI- và đường ADX trên mức 25. Dừng lỗ thường được đặt ở mức thấp của tín hiệu trong ngày.
- Vào tín hiệu SELL khi đường DI- vượt lên trên DI+ và đường ADX trên mức 25, dừng lỗ thường đặt ở mức cao hơn so với tín hiệu trong ngày.
Giá tại điểm cực trị được dùng để xem xét điểm vào lệnh thị trường. Do đó, sau khi có tín hiệu BUY (đường DI+ lên cao hơn đường DI-), ta có thể đợi giá vượt qua điểm cực trị, và sau đó chỉ đặt lệnh BUY. Tuy nhiên, nếu giá không vượt qua được điểm cực trị, ta nên giữ lại lệnh Bán.
Ví dụ biểu đồ GBP/USD khung thời gian ngày D1 dưới đây cho thấy sóng tăng mạnh sau khi chỉ số ADX vượt qua ngưỡng 25 sau khi đường DI+ cắt lên trên đường DI- cho thấy xu hướng tăng mạnh ủng hộ vị thế Mua trong trường hợp này.

Chỉ báo ADX vượt 25 cho tín hiệu Buy mạnh trên biểu đồ D1 GBPUSD
Xét thêm một ví dụ khác trên biểu đồ giao dịch Vàng khung thời gian ngày D1 dưới đây, cho thấy sóng giảm mạnh sau khi chỉ số ADX vượt cắt xuống ngưỡng 25 và đường DI+ cắt xuống dưới đường DI- cho thấy xu hướng giảm mạnh ủng hộ vị thế Bán.

Chỉ báo ADX cắt xuống 25 cho tín hiệu Sell mạnh trên biểu đồ Vàng khung D1
Do đó, nhóm chỉ báo cho tín hiệu trễ sẽ hiệu quả nhất trong trường hợp thị trường có xu hướng mạnh rất nhiều.
1.5. Parabolic SAR
Chỉ báo Parabolic SAR được phát triển bởi Welles Wilder cho mục đích xác định xu hướng, xác định vùng quá mua và quá bán, đồng thời cũng giúp nhà giao dịch tìm ra điểm thoát khoải thị trường hoặc bắt đầu cho một xu hướng mới.
PSAR cũng là một chỉ báo giúp xác định xu hướng dễ dàng. Khác với MA, chỉ báo này được tính toán dựa trên những mức giá cực trị và hệ số gia tốc, nên công thức có phần phức tạp. Tuy nhiên, cách sử dụng lại vô cùng đơn giản. Nếu những chấm tròn PSAR nằm dưới và cách xa đường giá, thì xu hướng đang diễn ra trên thị trường là uptrend và ngược lại. Ngoài ra, dựa trên sự di chuyển của các chấm tròn, chúng ta còn có thể tìm được những cơ hội vào lệnh vô cùng chính xác.
Trong những công cụ để xác định xu hướng, thì Parabolic SAR đang là công cụ được khá nhiều các nhà giao dịch đang sử dụng. Đây là một trong những công cụ hỗ trợ xác định xu hướng rất tốt. Đồng thời cũng giúp bạn có thêm tham khảo trong các quyết định ra vào lệnh của mình.
Cách sử dụng chỉ báo Parabolic SAR
Khi sử dụng các chỉ báo cần xem xét như sự biến động của biểu đồ giá, cũng như yếu tố đang thay đổi tăng giảm.
Mặc dù nó được sử dụng phổ biến trong phân tích kỹ thuật, nhưng chỉ báo Parablic Sar cũng có một số hạn chế và có thể cung cấp cho các tín hiệu sai lầm trong một số thị trường như đi ngang (sideway).

Để xác định được xu hướng thị trường với chỉ báo Parabolic Sar thì chúng ta cần quan tâm đến một số đặc điểm sau:
- Nằm dưới biểu đồ giá, chỉ báo xác nhận xu hướng tăng.
- Nằm trên biểu đồ giá, chỉ số xác nhận xu hướng giảm.
Xác định các thời điểm thoát lệnh với chỉ báo Parabolic Sar?
- Khi giảm giá dưới chỉ báo trong điều kiện xu hướng lên nên đóng các vị trí dài.
- Khi tăng giá cao hơn chỉ báo trong điều kiện xu hướng giảm nên đóng vị trí ngắn.

Tầm quan trọng của tín hiệu được xác định bởi các yếu tố tăng hoặc giảm.
- Mỗi khi giá đóng cửa sau cao hơn trước đó trong trường hợp xu hướng tăng.
- Khi giá đóng cửa sau thấp hơn so với trước đó trong trường hợp xu hướng giảm.
Người ta tin rằng, chỉ báo Parabolic Sar đáng tin cậy hơn nếu giá và chỉ báo đường cong di chuyển song song, và ít đáng tin cậy khi chúng bắt đầu hội tụ.
Chỉ báo PSAR này có thể dễ dàng áp dụng cho chiến lược giao dịch, cho phép nhà giao dịch xác định vị trí đặt lệnh chặn lỗ.
Parabolic SAR là một chỉ báo khá phổ biến được các nhà giao dịch sử dụng để xác định xu hướng ngắn hạn trong tương lai. Chỉ báo Parabolic SAR rất dễ sử dụng, chỉ có một số nguyên tắc đơn giản như sau:
- Khi các dấu chấm nằm dưới nến, đó là tín hiệu BUY.
- Khi các chấm nằm phía trên nến, đó là tín hiệu SELL.
- Tín hiệu giao dịch được hình thành khi vị trí của các dấu chấm đảo ngược vị trí (từ trên chuyển xuống dưới giá hoặc ngược lại).
- Không sử dụng tín hiệu khi thị trường đi ngang (sideways).
Để giao dịch hiệu quả hơn, các Trader thường kết hợp một số chỉ báo xác nhận một tín hiệu nhất định thay vì chỉ dựa vào một chỉ báo cụ thể.
Chỉ báo Parabolic SAR thường được kết hợp sử dụng với các chỉ báo khác như nến Heiken Ashi, RSI histogram, Stochastic, đường trung bình MA hoặc ADX…

Chỉ báo Parabolic SAR được sử dụng để xác định hướng đi của giá và đặt lệnh chặn lỗ. Chỉ báo có xu hướng tạo ra kết quả tốt khi giá đang theo một xu hướng, nhưng nó sẽ tạo ra nhiều tín hiệu sai khi giá đi ngang.
Để giúp tín hiệu chính xác hơn, chỉ giao dịch theo xu hướng dài hạn của giá. Có thể xác định xu hướng dài hạn bằng cách sử dụng một số công cụ kỹ thuật khác như đường trung bình MA.
2. Nhóm chỉ báo dao động
Những chỉ báo này được sử dụng để phân tích biến động của tài sản. Thường, nhóm chỉ báo dao động chỉ theo dõi hiệu quả trong một khoảng thời gian ngắn. Dựa vào các tín hiệu đảo chiều và tiếp diễn, trader sẽ tìm kiếm được nhiều cơ hội để giao dịch với các đợt biến động giá cao. Các chỉ báo này thường được sử dụng cho phân tích ngắn hạn, giúp nhà giao dịch tìm kiếm lợi nhuận từ các đợt biến động giá cao.
Một số chỉ báo đo lường động lượng có thể kể đến là: chỉ báo ATR, CCI, MACD, RSI, Momentum, Stochastic….
2.1. Chỉ báo RSI
RSI: Đây là một trong top những công cụ phổ biến mà gần như trader nào cũng có thể biết. Chỉ báo này dao động trong khung từ 0 -100. Dựa vào những vùng quá mua ( RSI> 80) và vùng quá bán (RSI<20), kết hợp với tín hiệu giao cắt và phân kỳ trader có thể thực hiện các giao dịch thuận theo xu hướng và đảo chiều một cách hiệu quả.
Việc sử dụng chỉ báo RSI cũng không quá khó, tuy nhiên để sử dụng chỉ báo này một cách hiệu quả và chính xác thì không nhiều Trader làm được. Tiếp theo Chúng Tôi sẽ giúp bạn hiểu được và làm được điều đó.
RSI bao gồm một đường duy nhất, dao động trong phạm vi 0-100 gồm 3 vùng giá chính:
- 0-30: Vùng quá bán (Oversold Area)
- 30-70: Vùng trung lập (Neutral Area)
- 70-100: Vùng quá mua (Overbought Area)
Đường RSI di chuyển trong và ngoài ba khu vực này tạo ra các tín hiệu khác nhau trên biểu đồ.

Tín hiệu dao động của chỉ báo RSI
Có 2 tín hiệu cơ bản được cung cấp bởi chỉ báo RSI:
- Tín hiệu quá mua RSI (RSI Overbought Condition): Tín hiệu RSI đầu tiên chúng ta sẽ thảo luận là tín hiệu quá mua. Chỉ báo RSI cho tín hiệu về tình trạng quá mua khi đường RSI đi vào vùng 70-100.
- Tín hiệu quá bán RSI (RSI Oversold Condition): Tín hiệu RSI quá bán xuất hiện khi đường RSI đi vào vùng 30-0. Khi chỉ báo RSI bị bán quá mức, điều đó chỉ ra rằng giá có khả năng tăng.
Về lý thuyết cơ bản việc sử dụng chỉ báo RSI để tìm vùng Mua và vùng Bán rất đơn giản.
- Khi giá vượt lên vùng 70 thì cắt lệnh Mua, đồng thời chờ tín hiệu Bán xuất hiện và Bán xuống
- Khi giá vượt xuống dưới vùng 30 thì cắt lệnh bán, đồng thời chờ tín hiệu Mua xuất hiện để Mua lên
Hoặc một cách sử dụng khác là giá cắt lên vùng 50 thì là xu hướng tăng, cắt xuống vùng 50 là xu hướng giảm. Đây có thể xem là sự chuyển đổi xu hướng.

Bây giờ chúng ta sẽ minh họa từng tín hiệu để bạn hiểu rõ hơn về cách phân tích biểu đồ của mình bằng RSI.

Hình ảnh trên cho thấy tín hiệu RSI quá mua (Overbought RSI). Đầu tiên, đường RSI phá vỡ vùng 70-100. Điều này tạo ra tín hiệu mua quá mức. Sau đó, giá di chuyển ra khỏi vùng quá mua tạo ra tín hiệu bán (Sell Signal) trên biểu đồ. Như bạn thấy, giá giảm dần sau đó.

Hình ảnh trên cho thấy tín hiệu RSI quá bán (Oversold RSI). Đường RSI giảm và đi vào vùng 30-0 tạo tín hiệu. Tín hiệu mua (Buy Signal) xuất hiện khi đường RSI phá vỡ vùng quá bán hướng lên và đi vào vùng trung lập giữa 30 và 70. Như bạn thấy, hành động giá sẽ tăng sau đó.
Đây chỉ là một cách sử dụng cơ bản, nguyên nhân thật sự khiến chỉ báo RSI được nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp tin dùng vẫn nằm ở phần sau. Dưới đây Chúng Tôi sẽ tiếp tục đi giới thiệu với các bạn một số cách sử dụng RSI khác mà nhiều Trader chuyên nghiệp vẫn tin dùng.
Chỉ báo RSI tín hiệu phân kỳ
- Phân kỳ RSI tăng (Bullish RSI Divergence) – Hành động giá đang giảm trong khi đường RSI đang tăng; đây là một tín hiệu tăng giá mạnh trên biểu đồ.
- Phân kỳ RSI giảm (Bearish RSI Divergence) – Hành động giá đang tăng, trong khi đường RSI đang giảm; đây là một tín hiệu giảm giá mạnh trên biểu đồ.

Tín hiệu phân kỳ được rất nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp tin dùng, với RSI chúng ta cũng không thể bỏ qua tín hiệu phân kỳ của nó. Đây là một trong những cơ sở rất đáng tin cậy để ta có thể dựa vào tìm cho mình được vùng Mua và vùng Bán chính xác nhất.

Lần này chúng ta sẽ mô tả sự phân kỳ RSI tăng. Đường màu xanh lam trên biểu đồ giá cho thấy hành động giá đang tạo ra các đáy thấp hơn, trong khi đường RSI đang tăng. Điều này cho thấy có sự phân kỳ tăng giữa hành động giá và chỉ báo RSI, điều này có nghĩa là giá có khả năng tăng.
Sự phân kỳ giảm giá hoạt động theo cách tương tự, nhưng theo hướng ngược lại – đỉnh hành động giá đang tăng và đỉnh RSI đang giảm.

Chỉ báo RSI phân kỳ là hiện tượng giá tạo đỉnh cao mới nhưng RSI thì tạo đỉnh thấp, hoặc giá tạo đáy thấp mới nhưng RSI thì tạo đáy cao. Đó là sự “lệch pha” giữa giá và indicator, đó cảnh báo rằng sức mạnh của giá đã yếu dần và có thể sự đảo chiều sắp xảy ra.
2.2. Chỉ báo MACD
MACD, cũng nằm trong top chỉ báo dao động phổ biến trong cộng đồng trader. MACD cũng có thể xác định xu hướng nhưng sức mạnh của chỉ báo này là cung cấp những biến động trong ngắn hạn, nhạy với hành động giá. Vì vậy, các đường dao động giao cắt và phân kỳ của MACD có thể cung cấp tín hiệu chính xác để trader thực hiện giao dịch.
Chỉ báo này bao gồm hai đường:
- Đường cong MACD (màu xanh)
- Đường tín hiệu (màu đỏ)
Một biểu đồ cho thấy sự khác biệt giữa chúng. Chỉ số dao động xung quanh 0 và không giới hạn cho bất kỳ giới hạn trên cùng hoặc dưới cùng.

Có 2 loại cơ bản của tín hiệu chỉ báo:
- Việc giao cắt đường MACD với đường tín hiệu
Việc giao cắt này cảnh báo về khả năng thay đổi hướng biến động giá. Nếu đường cong này đi qua các đường tín hiệu từ dưới lên, chỉ báo cho tín hiệu mua. Nếu đường MACD vượt qua đường tín hiệu từ trên xuống dưới, có thể là dấu hiệu giá tiếp tục giảm và được coi như là một tín hiệu bán.

- Việc giao cắt giữa MACD với đường 0
Đường cong MACD là sự khác biệt giữa ngắn hạn (thường là 12 giai đoạn) và dài hạn (thường là 26 giai đoạn). Vì vậy, trong trường hợp đường cong này qua đường 0, trượt trung bình, nằm trong việc xây dựng các chỉ báo và giao lẫn nhau. Việc xác nhận tín hiệu mua có thể là việc tăng đường cong MACD cao trên đường 0, việc bán giảm dưới đường 0.
Xác định xu hướng với chỉ báo MACD Histogram
Chỉ báo MACD Histogram chỉ đơn giản là sự khác nhau giữa MACD và đường tín hiệu của nó.
- Sư hội tụ: Đó là khi mà MACD histogram giảm chiều cao, nó báo hiệu cho sự suy giảm xu hướng trong thị trường, cảnh báo đảo chiều xu hướng.
- Sự phân kỳ: Là khi MACD Histogram tăng chiều cao, điều này xảy ra khi MACD tăng nhanh theo xu hướng hiện tại, báo hiệu là xu hướng đó sẽ tiếp tục tăng mạnh.

Tín hiệu phân kỳ và hội tụ là những tín hiệu giao dịch rất đang tín cậy khi giao dịch với chỉ báo MACD. Vì vậy bạn cần tìm hiểu và giao dịch với tín hiệu này nếu có ý định sử dụng MACD trong hệ thống của mình.
Tín hiệu phân kỳ của chỉ báo MACD Historgram
Tín hiệu phân kỳ của MACD xảy ra khi:
- Trong xu hướng giảm: Nếu đường giá tạo đáy mới thấp hơn đáy cũ và đường MACD tạo đáy mới cao hơn đáy cũ có thể dẫn đến đảo chiều xu hướng thành tăng.

- Trong xu hướng tăng Nếu đường giá tạo đỉnh mới cao hơn đỉnh cũ và đường MACD tạo đỉnh mới thấp hơn đỉnh cũ có thể dẫn đến đảo chiều xu hướng thành giảm.

Việc giao dịch với tín hiệu phân kỳ của chỉ báo MACD là cực kì hiệu quả. Tín hiệu này được rất nhiều Trader chuyên nghiệp sử dụng và đã kiếm được lợi nhuận tốt từ thị trường. Vì vậy, bạn không nên bỏ qua tín hiệu tuyệt vời này khi giao dịch với chỉ báo MACD.
2.3. Chỉ báo Stochastic Oscillator
Stochastic (Stoch): Chỉ báo gồm có 2 đường dao động đó là %D, %K được tính toán trên mức giá đóng cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất của những phiên giao dịch trước. Tương tự như RSI, biên độ dao động của Stochastic cũng biến động trong khoảng 0-100 và cũng có các vùng quá mua, quá bán. Vì vậy, về hình thức và công thức tính toán khác nhau nhưng cách sử dụng thì hoàn toàn giống nhau.
Stochastic Oscillator cung cấp cho các nhà giao dịch ngoại hối ba loại tín hiệu khác nhau:
- Quá mua và quá bán.
- Stochastic giao nhau.
- Stochastic phân kỳ.
Tùy thuộc vào điều kiện thị trường, ba tín hiệu này có thể được hiểu khác nhau. Do đó, bạn bắt buộc phải học cách xác định điều kiện thị trường trước khi diễn giải các tín hiệu của Stochastic Oscillator.
Xác định vùng quá Mua hoặc quá Bán với chỉ báo Stochastic Oscillator
Stochastic cho phép xác định tín hiệu Mua và Bán. Tuy nhiên, chỉ báo nên được sử dụng kết hợp với việc phân tích xu hướng chung:
- Nếu chỉ báo tăng trên 80 cho thấy, khả năng thị trường đã quá Mua, khi này bạn nên xem xét chốt lời lệnh Mua và chờ tín hiệu xem xét Bán xuống.
- Nếu chỉ báo giảm dưới 20 cho thấy, khả năng thị trường đã quá bán, khi này bạn nên xem xét chốt lời lệnh Bán đồng thời chờ tín hiệu để Mua lên.

Giao dịch với tín hiệu chỉ báo Stochastic giao nhau
Giao nhau của chỉ báo với các đường tín hiệu đồng thời cũng xem như tín hiệu của việc mở vị thế:
- Việc cắt đường tín hiệu từ trên xuống, chỉ báo cho tín hiệu Bán.
- Việc cắt đường tín hiệu từ dưới lên, chỉ báo cho tín hiệu Mua.
Tín hiệu Stochastic Oscillator được sử dụng nhiều thứ hai là tín hiệu Stochastic giao nhau (Stochastic Oscillator Crossover Signals), xảy ra khi đường %K (đường màu xanh trong hình dưới) nằm trên đường %D (đường màu đỏ trong hình dưới) tạo ra tín hiệu Mua.
Mặt khác, khi đường %K nằm dưới đường %D tạo ra tín hiệu bán. Các tín hiệu giao nhau của Stochastic đáng tin cậy trong một thị trường bị giới hạn phạm vi. Tuy nhiên, nó sẽ trở nên kém tin cậy hơn rất nhiều khi thị trường đang có xu hướng mạnh.

Bạn có thể dựa vào các tín hiệu giao nhau của Stochastic như một tín hiệu tiếp tục xu hướng và thêm các vị thế bổ sung vào thị trường.
Loại tín hiệu cuối cùng được tạo ra bởi Stochastic được gọi là tín hiệu phân kỳ (Stochastic Oscillator Divergence Signals). Stochastic có thể tạo ra cả tín hiệu đảo chiều xu hướng và tiếp tục xu hướng.
Các tín hiệu phân kỳ có xu hướng mạnh mẽ và đáng tin cậy nhất trong tất cả các loại tín hiệu được tạo ra từ Stochastic.
Giao dịch với tín hiệu chỉ báo Stochastic phân kỳ
Chắc nhắc đến tín hiệu phân kỳ mọi người khá quen thuộc với các tín hiệu phân kỳ khác thuộc dòng Oscillators mình đã giới thiệu trước đó như chỉ báo MACD, CCI, RSI,… đây đều là những chỉ báo cho ra những tín hiệu phân kỳ rất là chất lượng. Đang được rất nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp sử dụng.
Dựa vào những dấu hiệu của đỉnh và đáy tạo thành bởi đường giá và Stochastic ta có được các tín hiệu phân kỳ như sau:
Khi giá tạo đáy thấp hơn, nhưng Stochastic không cho thấy điều này và thay vào đó tạo đáy cao hơn, đây được coi là tín hiệu phân kỳ tăng (Bullish Stochastic Divergence signal). Khi đó xu hướng đảo chiều từ giảm sang tăng.

- Đáy của giá giảm, tức đáy sau thấp hơn đáy trước.
- Đáy của Stochastic tăng, tức đáy sau cao hơn đáy trước.
Khi giá tạo đỉnh cao hơn nhưng Stochastic không xác nhận điều này và thay vào đó lại tạo đỉnh thấp hơn, thì đây được coi là tín hiệu phân kỳ giảm (Bearish Stochastic Divergence signal). Khi đó xu hướng đảo chiều từ tăng sang giảm.
- Đỉnh của giá tăng, tức đỉnh sau cao hơn đỉnh trước.
- Đỉnh của Stochastic giảm, tức đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước.
Các điều kiện như vậy được gọi là tín hiệu phân kỳ đảo chiều xu hướng hay tín hiệu phân kỳ thường (regular divergence signals).

2.4. Chỉ báo CCI
Chỉ báo CCI – chỉ số kênh hàng hóa là chỉ báo gồm 1 đường trung bình, dịch chuyển trong bộ dao động từ -100 đến +100. Tương tự như những chỉ báo dao động khác, CCI cũng giúp trader tìm kiếm các điểm vào lệnh và thoát lệnh vô cùng hợp lý.
Chỉ báo CCI được sử dụng trong giao dịch để xác định các điều kiện quá Mua và quá Bán trên thị trường, nhưng nó cũng có thể được áp dụng theo nhiều cách khác nhau.
Ngoài việc xác định các điều kiện quá Mua và quá Bán (Overbought / Oversold), bạn cũng có thể sử dụng CCI trong giao dịch để đo lường sức mạnh của xu hướng. Ngoài ra, cũng có thể sử dụng chỉ báo CCI để quan sát về các điều kiện thị trường (thị trường đang trong xu hướng mạnh hay yếu).
Chỉ báo CCI dao động trong khoảng từ -100 đến +100
- Trong điều kiện thị trường ổn định, không có nhiều biến động, chỉ báo chủ yếu di chuyển quanh trục 0. Trục 0 này là cột mốc biểu diễn mức giá bình quân cân bằng.
- Trường hợp giá di chuyển trong khoảng từ 0 đến 100, đây là tín hiệu cho thấy thị trường đang trong xu hướng tăng.
- Ngược lại, khi giá di chuyển trong khoảng từ 0 xuống -100, đây là tín hiệu dự báo xu hướng thị trường hiện tại là xu hướng giảm.

Thực tế, hiện nay có nhiều nhà giao dịch chuyên nghiệp đã sử dụng phạm vi -200 và +200 làm tín hiệu quá mua và quá bán thay vì -100 đến +100 như lý thuyết ban đầu. Một khi chỉ số CCI di chuyển chạm tới mốc -200 và +200 thì hiện tượng trở về trung bình (Mean Reversion ) khả năng cao sẽ xảy ra.
Chỉ báo CCI vượt quá phạm vi -100 và 100
Khi CCI đóng vai trò là chỉ báo chậm, phân tích các dữ kiện trong quá khứ:
- Nếu CCI vượt lên mức 100: Thị trường đang trong đà di chuyển mạnh và có tín hiệu cho thấy giá sẽ khởi đầu một xu hướng tăng.
- Nếu CCI vượt xuống mức -100: Thị trường dần suy yếu mở đầu một xu hướng giảm.
Khi CCI đóng vai trò là chỉ báo nhanh, dự báo các dữ kiện trong tương lai:
- Nếu CCI vượt lên mức 100: Thị trường đã tăng quá mạnh và có xu hướng điều chỉnh giảm, lúc này cặp tỷ giá đang trong tình trạng quá mua. Chúng ta nên chốt dần lệnh Mua và chuẩn bị xem xét đặt lệnh Bán.
- Nếu CCI vượt xuống mức -100: Thị trường giảm quá xa và có dấu hiệu điều chỉnh tăng, lúc này cặp tỷ giá đang trong tình trạng quá bán. Chúng ta nên chốt dần lệnh Bán và chuẩn bị xem xét đặt lệnh Mua.

Tuy nhiên, trong điều kiện thị trường đi ngang (sideway), chỉ báo này mới có thể phát huy tốt nhất tiềm năng của nó. Ngược lại, trong trường hợp thị trường đang di chuyển theo xu hướng (trend market), CCI lại không phát huy được hiệu quả tốt nhất.
Sử dụng phân kì giữa chỉ báo CCI và giá
Phân kỳ là một trong những tín hiệu đáng tín cậy với rất nhiều các chỉ báo, với CCI cũng vậy, việc đi theo tín hiệu phân kỳ cũng có thể giúp có bạn sớm phát hiện ra sự đảo chiều của xu hướng. Từ đó đưa ra những quyết định tham gia thị trường sớm hơn.
Tín hiệu phân kỳ được tạo ra:
- Phân kỳ tăng: Khi giá tạo đáy thấp hơn nhưng CCI lại tạo đáy cao hơn.

- Hoặc khi giá tạo đỉnh cao hơn nhưng CCI lại tạo đỉnh thấp hơn.

Sự phân kỳ giữa giá và chỉ báo CCI xác định các dấu hiệu thay đổi động lực của xu hướng cũ và bắt đầu chuyển sang xu hướng mới. Chúng ta chỉ nên giao dịch với tín hiệu phân kỳ ở các vùng hỗ trợ và kháng cự quan trọng của giá trên biểu đồ.
Đồng thời chỉ nên sử dụng tín hiệu phân kỳ trên những khung thời gian lớn, như ngày (D1), tuần (W).
2.5. Chỉ báo Momentum
Momentum là một chỉ báo dao động khá đặc biệt, giúp trader xác định và quan trọng nhất là đánh giá sức mạnh của xu hướng đang diễn ra. Từ đó, trader có thể đưa ra các quyết định, thực hiện giao dịch đảo chiều, tiếp diễn xu hướng hay tiếp tục chờ cơ hội tốt hơn. Thông thường, trader sẽ dựa vào tín hiệu giao cắt, hướng giao cắt và hành động giá để thực hiện giao dịch.
Chỉ báo Momentum giúp xác định sức mạnh đằng sau mỗi xu hướng. Các nhà giao dịch dựa vào chỉ báo này để xác định liệu rằng thị trường có tiếp tục hướng đi của xu hướng chính hay xu hướng đó đang mất đà và bắt đầu đảo chiều.
Chỉ báo này cung cấp cho chúng ta 3 loại tín hiệu:
- Tín hiệu khi đường Momentum cắt đường 100
- Tín hiệu khi khoảng cách giữa đường Momentum so với đường 100 cho biết giá đang di chuyển nhanh chậm như thế nào?
- Tín hiệu khi đường Momentum cắt đường trung bình di động
Ngoài ra còn có tín hiệu phân kỳ, hội tụ giữa đường giá và chỉ báo Momentum. Đây cũng là một trong những tín hiệu giao dịch rất quan trọng mà chúng ta cũng cần phải nghiên cứu.
Giao dịch theo đường Momentum cắt đường 100
Khi Momentum cắt đường 100 theo hướng từ dưới lên, cho thấy những nhà giao dịch đang BUY chiếm ưu thế, khả năng giá sẽ tiếp tăng và đây là tín hiệu để các bạn vào lệnh BUY theo xu hướng.

Giao dịch theo đường Momentum cắt đường 100
Ngược lại, khi Momentum cắt đường 100 từ trên xuống, bên SELL đang chiếm ưu thế, khả năng giá sẽ tiếp tục giảm, các bạn sử dụng tín hiệu này để vào lệnh SELL theo xu hướng thị trường.
Tuy nhiên, bạn cần chú ý Momentum rất hay giao cắt với đường 100, các tín hiệu nhận được khá yếu, chính vì vậy khi sử dụng Momentum, các bạn nên kết hợp với một số chỉ báo kỹ thuật khác. Để sử dụng tín hiệu này một cách hợp lý hơn, các bạn hãy dùng nó khi xác định được giá đang đi trong một xu hướng chung nào đó, rồi tìm ra các điểm giao cắt để vào lệnh tốt nhất.
3. Chỉ báo khối lượng
Bên cạnh nhóm chỉ báo xu hướng và chỉ báo động lượng, thì còn có nhóm chỉ báo khối lượng. Những chỉ báo này cũng được sử dụng để đo lường biến động giá của tài sản giao dịch.
Tuy nhiên, điểm khác biệt đó là nhóm chỉ báo này bổ sung thêm yếu tố khối lượng giao dịch trong mỗi phiên, thay vì chỉ sử dụng lịch sử giá. Những chỉ báo này cũng cung cấp tín hiệu để thực hiện các giao dịch với xác suất thành công cao.
3.1. Khối lượng (Volume)
Khối lượng giao dịch (Volume) là một con số đo lường lượng tiền được Mua hoặc Bán trong một thời gian nào đó.
Mối quan hệ tương đối giữa giá và khối lượng giao dịch sẽ cho biết mức độ quan tâm của các nhà giao dịch đến thị trường.
Nói chung, khối lượng giao dịch là yếu tố quan trọng, giúp ích để:
- Xác định thời điểm đảo chiều
- Xác nhận sự đột phá của giá sau khoảng thời gian đi ngang
- Xác nhận xu hướng
Volume chính là tín hiệu thực nhất về thị trường, vì dữ liệu này hầu như không thể thao túng được.
Rất nhiều bạn biết đến chỉ báo Volume nhưng làm thế nào để sử dụng chỉ báo này hiệu quả thì không phải ai cũng làm được. Trong bài này Chúng
Tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ về Volume và sử dụng nó một cách hiệu quả nhất có thể!
Khối lượng giao dịch Volume có thể thay đổi theo xu hướng của giá trên thị trường. Từ đó giúp bạn sớm đoán được xu hướng của thị trường, để đưa ra những quyết định giao dịch sớm hơn.
Xác nhận xu hướng theo chỉ báo Volume

Trong Xu hướng tăng:
- Khi giá tăng, khối lượng tăng (bắt đầu cho xu hướng tăng)
- Khi giá giảm, khối lượng giảm (đảo chiều xu hướng từ tăng sang giảm)

Trong Xu hướng giảm:
- Khi giá giảm, khối lượng tăng (bắt đầu cho xu hướng giảm)
- Khi giá tăng, khối lượng giảm (đảo chiều xu hướng từ giảm sang tăng)

Xác nhận sự đảo chiều theo chỉ báo Volume
Khi áp lực Mua hoặc Bán chính thức đã kết thúc thì đó cũng là khi khối lượng giao dịch Volume đạt đỉnh. Đây chính là phân kỳ giữa Volume và giá.
- Volume tăng đỉnh + Giá giảm => Lực bán hết, người bán không còn muốn giá xuống => Giá sẽ tăng lên.

Giá giảm và volume đạt đỉnh thì xu hướng có thể đảo chiều từ giảm sang tăng (XAUUSD, D1)
- Volume tăng đỉnh + Giá tăng => Lực mua hết, người mua không còn muốn đưa giá lên => Giá sẽ giảm xuống.

Giá tăng và volume đạt đỉnh thì xu hướng có thể đảo chiều từ tăng sang giảm (XAUUSD, D1)
Xu hướng có khả năng đảo chiều được xem là một tín hiệu rất giá trị nếu có sự phân kỳ giữa giá và chỉ báo Volume.
Sử dụng chỉ báo Volume tại Hỗ trợ Kháng cự
Tại những vùng hỗ trợ và kháng cự, yếu tố quan trọng nhằm xác nhận sự đột phá chính là khối lượng Volume.
- Khi volume tăng bất thường ở vùng hỗ trợ kháng cự => khi đó nhiều khả năng có sự đột phá về giá sẽ diễn ra ( giá có thể tăng mạnh hoặc giảm mạnh).
- Ngược lại, khi volume giảm hay hầu như không có mức tăng đột biến ở các vùng hỗ trợ kháng cự => khi đó việc chờ đợi xảy ra đột biến về giá là không có.
3.2. Hồ sơ khối lượng (Volume Profile)
Hồ sơ khối lượng (Volume Profile) là một chỉ báo biểu đồ nâng cao hiển thị hoạt động giao dịch trong một khoảng thời gian xác định ở các mức giá xác định. Chỉ báo tính đến các tham số do người dùng xác định, chẳng hạn như khối lượng giao dịch và khoảng thời gian, đồng thời vẽ biểu đồ tần suất trên biểu đồ nhằm tiết lộ mức giá chi phối đáng kể dựa trên khối lượng.
Về cơ bản, Hồ sơ khối lượng lấy tổng khối lượng được giao dịch ở một mức giá cụ thể trong khoảng thời gian đã chỉ định và chia tổng khối lượng thành khối lượng tăng (giao dịch làm giá tăng) hoặc khối lượng giảm (giao dịch làm giá giảm) và sau đó thực hiện thông tin đó dễ dàng nhìn thấy cho các nhà giao dịch.
Hiện tại, bạn có thể dùng công cụ Volume Profile này trên nền tảng TradingView dưới các dạng sau đây:
- Fixed Range Volume Profile (Phổ biến)
- Auto Anchored Volume Profile
- Periodic Volume Profile
- Session Volume Profile
- Session Volume Profile HD
- Visible Range Volume Profile
Các hồ sơ khối lượng được quan sát trực quan trên biểu đồ dưới dạng biểu đồ ngang trong đó các giá trị của chúng được phân phối theo cuộc đàm phán mà mỗi mức giá đã có. Tùy thuộc vào số lượng hợp đồng được giao dịch ở mỗi mức giá, hình thức phân phối sẽ khác nhau. Càng nhiều giao dịch, chiều dài của đường ngang càng dài; trong khi độ dài ngắn đại diện cho ít giao dịch.

Nó có ba độ lệch chuẩn ở mỗi bên, nằm ở khoảng cách bằng nhau và đo lượng biến đổi hoặc phân tán xung quanh một mức trung bình. Nó cũng là một thước đo biến động. Độ lệch chuẩn đầu tiên chiếm 68,2% dữ liệu và đạt đến độ lệch thứ hai 95,4%.
Vùng giá trị (VA)
Ví dụ thực sự này ở dạng phân bố bình thường trong đó các giá trị được phân bố ở trên và dưới xung quanh điểm trung tâm. Dữ liệu được sắp xếp theo trục dọc nơi giá được đặt và trục ngang đại diện cho thay đổi khối lượng. Công cụ này thường được tích hợp sẵn trên các biểu đồ kỹ thuật như là công cụ đo đạc trên nền tảng giao dịch TradingView:

Vùng giá trị được xác định giữa Vùng giá trị cao (VAH) và Vùng giá trị thấp (VAL), là một phần của độ lệch chuẩn đầu tiên và đại diện chính xác 68,2% tổng khối lượng bị phủ nhận trong hồ sơ đó. Đây là khu vực được giao dịch nhiều nhất của hồ sơ và do đó được coi là khu vực chấp nhận.

Khối lượng giao dịch ngoài vùng giá trị chiếm 31,8% còn lại. Đây là khu vực ít bị phủ nhận nhất của hồ sơ và do đó được coi là khu vực từ chối. Mức cao và thấp của vùng giá trị (VAH và VAL) sẽ đóng vai trò hỗ trợ và các khu vực kháng cự vì một số tương tác được mong đợi ở trên chúng.
Chiều rộng của khu vực giá trị để lại dấu vết về điều kiện thị trường. Một Khu vực giá trị lớn cho thấy rằng có một sự tham gia lớn của nhà giao dịch, tất cả đều mua và bán với giá họ muốn; trong khi một Khu vực giá trị hẹp là một dấu hiệu của hoạt động thấp.
Extremes (Điểm cực trị)
Đây là mức giá cao nhất (High) và thấp nhất (Low) đạt được trong vùng Hồ Sơ Khối Lượng đó. Các mức giá này phải luôn được coi là điểm tham khảo chính. Tùy thuộc vào cuộc đàm phán được tạo ra ở những cực trị này, chúng ta có thể xem xét rằng chúng đại diện cho các cuộc đấu giá đã hoàn thành hoặc chưa hoàn thành.
Điểm kiểm soát khối lượng (VPOC – Volume Price Of Control)
Đây là vùng giá có mức độ tập trung khối lượng cao nhất trong hồ sơ đó. Được thể hiện bằng đường line màu đỏ trong các biểu đồ bên trên. Nó đại diện cho vùng giá được chấp nhận nhiều nhất bởi cả người mua và người bán (cảm thấy thoải mái nhất).
Vì hầu hết khối lượng đến từ nơi mà các nhà giao dịch lớn này đã tích lũy hầu hết các vị thế của họ. Họ thường tích lũy hợp đồng trong một loạt các mức giá nhưng VPOC đại diện vì nó xác định nơi mà khối lượng là lớn nhất.
Sự đồng thuận rộng rãi giữa những người tham gia sẽ gây ra biến động xung quanh đường VPOC này. Hành động giá sẽ được duy trì cho đến khi thông tin mới xuất hiện làm mất cân bằng của những người tham gia. Từ đó, xu hướng sẽ thay đổi theo cách mà thị trường mong muốn.
VPOC cho phép chúng ta thiết lập ai là người kiểm soát thị trường. Nếu giá ở trên đường VPOC, chúng ta sẽ xác định rằng người mua sẽ có quyền kiểm soát, vì vậy sẽ có ý nghĩa hơn khi giao dịch dài hạn; ngược lại nếu giá ở dưới đường VPOC, người bán sẽ kiểm soát, vì vậy giao dịch ngắn hạn sẽ là một lựa chọn tốt hơn.
Lưu ý: Theo bản chất VOPC sẽ luôn là một mức Khối lượng lớn, nhưng không phải tất cả các mức Khối lượng lớn sẽ là VPOC.
Khối lượng trọng số trung bình giá (VWAP – Volume Weighted Average Price)
Nếu có một cấp độ được sử dụng rộng rãi bởi các tổ chức lớn thì đó là VWAP. Các giao dịch khổng lồ tìm cách thực hiện ở mức giá mà VWAP được tìm thấy và đó là lý do tại sao VWAP được xem là một yếu tố quan trọng mà chúng ta không nên bỏ qua. Các tổ chức coi VWAP như một biện pháp tham khảo để đánh giá chất lượng các quyết định của họ.
Nó được hiển thị trên biểu đồ dưới dạng đường trung bình động truyền thống và vị trí của nó thay đổi khi các giao dịch được thực hiện. Nói chung, tùy thuộc vào phong cách giao dịch: phiên, hàng tuần, hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm,… được sử dụng. VWAP được sử dụng bởi các nhà khai thác tổ chức chủ yếu là trung bình để xác định giá trị của tài sản tại thời điểm cụ thể đó. Vì vậy họ cho rằng họ đã mua rẻ nếu giá dưới VWAP và họ đã mua đắt nếu giá ở trên VWAP.

Trong một thị trường ở mức cân bằng, giá dưới VWAP sẽ được coi là rẻ và giá cao hơn đắt; nhưng khi thị trường mất cân bằng VWAP sẽ không đạt hiệu quả vì giá trị đã bị thay đổi. Tùy thuộc vào khung thời gian, chúng ta có thể sử dụng các cấp độ khác nhau của VWAP. Được sử dụng phổ biến nhất là phiên VWAP cho các Trader trong ngày và VWAP hàng tuần và hàng tháng cho các Trader thác trung và dài hạn.
Mức khối lượng cao (HVN – High Volume Node)
Đây là những khu vực đại diện cho sự cân bằng (Balance) và mức độ quan tâm cao của tất cả những người tham gia thị trường vì cả người mua và người bán đều cảm thấy thoải mái khi thực hiện các giao dịch ở đó. Sau đây được quan sát dưới dạng đỉnh trong hồ sơ khối lượng. Mặc dù đối với ví dụ này, chúng tôi đã sử dụng hồ sơ loại Composite, các nguyên tắc cơ bản có giá trị như nhau và áp dụng cho tất cả các hồ sơ.

Các vùng cân bằng trong quá khứ hoạt động như nam châm thu hút giá cả và giữ nó ở đó. Như trong quá khứ đã có một số sự đồng thuận giữa người mua và người bán, trong tương lai chính xác điều tương tự dự kiến sẽ xảy ra. Đây là lý do tại sao chúng là những khu vực rất thú vị để thiết lập mục tiêu. Trong cùng một cấu hình, các mức HVN khác nhau có thể được xác định như biểu đồ bên trên.
Mức khối lượng thấp (LVN – Low Volume Node)
Đây là những lĩnh vực đại diện cho sự mất cân bằng (Imbalance) hoặc từ chối (Reject). Cả người mua và người bán đều không cảm thấy thoải mái khi hoạt động và do đó giá cả “không công bằng” được xem xét theo một cách nào đó. Nó được quan sát như các thung lũng trong hồ sơ khối lượng.

Vì trong quá khứ không có sự đồng thuận, dự kiến trong tương lai sẽ gây ra một số từ chối (Reject) hoặc mất cân bằng (Imbalance), vì vậy đây là những khu vực hỗ trợ và kháng cự thú vị để tìm kiếm các mục tiêu tiềm năng.
Điều quan trọng là phải hiểu rằng sự từ chối có thể được thể hiện bằng giá theo hai cách:
V-turn
Nhận thức về giá trị không thay đổi đối với khu vực cân bằng trước đó và có sự từ chối giao dịch ở các cấp độ đó. Thị trường quay hoàn toàn xung quanh để vào lại khu vực trước đó, nơi người mua và người bán thoải mái giao dịch. Ví dụ được thể hiện màu hồng ở biểu đồ trên.
Điều kích động phản ứng này trong giá trước hết là vị trí của các lệnh thụ động chờ đợi trên khu vực này để chặn chuyển động, cùng với một sự xâm nhập tiếp theo xác nhận lượt V và trở lại khu vực giá trị trước đó.
Chuyển động nhanh
Nhận thức của những người tham gia về giá trị đã thay đổi và được thể hiện bằng giá bởi một động cơ bạo lực. Thị trường dựa trên thông tin mới từ chối giao dịch ở các cấp độ của LVN và vượt qua nó một cách nhanh chóng. Biểu đồ thể hiện màu đỏ (Imbalance) như ví dụ trên.
Về mặt kỹ thuật, nguyên nhân gây ra sự chuyển động nhanh chóng này một mặt là việc thực hiện các lệnh bảo vệ (Stop Loss) của những người đã đặt ở phía đối diện; và kích hoạt các chiến lược đi vào mạnh mẽ với các lệnh thị trường. Bạn sẽ thấy trên biểu đồ nến của phạm vi rộng đi kèm với một khối lượng lớn. Như với HVNs, nhiều mức âm lượng thấp có thể được hiển thị trong cùng một cấu hình.
3.3. Chỉ báo MFI
Chỉ báo dòng tiền MFI (Money Flow Index) là chỉ báo kỹ thuật dùng để đo sức mạnh của dòng tiền ra vào của một Cổ phiếu, một cặp tiền tệ, một loại hàng hoá hoặc một đồng tiền điện tử trong giai đoạn phân tích.
Chỉ báo MFI dùng để đánh giá cường độ của dòng tiền bằng cách so sánh giá tăng tích cực và tiêu cực trong một khoảng thời gian nhất định, có tính đến khối lượng giao dịch. Nói cách khác, chỉ báo MFI cho thấy mức độ ưa thích của các nhà giao dịch đối với loại sản phẩm nào đó.
Chỉ báo MFI cũng dao động trong khung chuẩn hóa 0 -100 và cũng tạo thành các vùng quá mua quá bán, phân kỳ tương tự như chỉ báo OBV.
Chỉ báo được sử dụng để xác định tình trạng quá Mua hoặc quá Bán trong các giao dịch, đồng thời để xác định khả năng điểm đảo chiều trong tương lai.

Việc giao nhau các ranh giới của vùng quá mua và quá bán:
- Giao dịch được xem là quá Mua, nếu chỉ số tăng trên 80. Một dấu hiệu bán xuất hiện, khi chỉ số giao với giới hạn khu vực quá mua ở trên.
- Giao dịch được xem là quá Bán, nếu chỉ số giảm dưới 20. Một dấu hiệu mua xuất hiện, khi chỉ số giao với giới hạn khu vực quá bán ở dưới.

Chỉ báo MFI liên quan chặt chẽ với RSI (relative strength index) nhưng RSI liên quan với giá, còn MFI liên quan đến khối lượng (theo cách tính).
MFI cũng chỉ ra sự phân kỳ giữa chỉ số và giá. Khi giá có xu hướng đi lên cao và MFI có xu hướng đi xuống thấp (hoặc ngược lại), thì khả năng đảo chiều có thể xảy ra.
Sự phân kỳ của chỉ báo MFI và giá
- Dấu hiệu suy yếu của xu hướng tăng khi việc tăng giá đến mức tối đa mới không xác nhận sự chuyển biến của chỉ báo, khả năng đảo chiều xuống.

- Dấu hiệu suy yếu xu hướng giảm khi việc giảm giá đến mức mới thấp nhất không xác nhận sự chuyển của chỉ báo, khả năng đảo chiều lên.

4. Một số lưu ý khi giao dịch với chỉ báo kỹ thuật
Indicator sẽ giúp nhà đầu tư nâng cao xác suất thành công khi vào lệnh. Nhưng công cụ này cũng không phải là “chén thánh”.
Khi sử dụng bất kỳ công cụ nào, việc quan trọng nhất là xác định xu hướng. Nếu trader không thể xác định xu hướng mà chỉ dựa vào các tín hiệu Buy/Sell từ các indicator, thì rủi ro thua lỗ rất cao.
Trong kho tàng chỉ báo có tới hàng trăm loại, trader cần hiểu rõ bản chất của từng chỉ báo trước khi chọn lựa để sử dụng. Để hiểu rõ bản chất của mỗi loại chỉ báo, trader cần nhìn kỹ vào công thức cấu tạo nên indicator, ví dụ như chỉ báo được tính bằng mức giá đóng cửa của 14 phiên giao dịch trước đó, mức giá cao nhất và thấp nhất trong 10 phiên giao dịch trước đó…. Việc này giúp trader chọn lọc được các tín hiệu và sử dụng chỉ báo một cách tối ưu, hiệu quả hơn.
Xung đột tín hiệu giữa các chỉ báo cũng là một vấn đề trader cần hiểu rõ. Mỗi indicator được cấu tạo từ các công thức khác nhau. Vì vậy, tùy thuộc vào khung thời gian và phương pháp giao dịch mà trader có thể chọn một nhóm những indicator phù hợp.
Cần biết rõ bản chất cũng như thử nghiệm (backtest) thường xuyên để xem chỉ báo nào phù hợp với kiểu giao dịch của bản thân để phát huy sức mạnh của các chỉ báo.


