Bài 04: Hướng Dẫn Đọc Bảng Điện Tử, Các Quy Định Trong Giao Dịch
Khi mới bước chân vào thị trường chứng khoán, ấn tượng đầu tiên của hầu hết nhà đầu tư là một màn hình bảng điện tử chớp nháy liên tục với hàng chục cột số liệu và 5 sắc màu khác nhau (Xanh lá, Đỏ, Vàng, Tím, Xanh lam). Nếu không nắm vững cách đọc bảng giá và quy chế khớp lệnh, chúng ta rất dễ rơi vào trạng thái bối rối, đặt nhầm lệnh mua bán, mua hớ giá hoặc lỡ mất những thời điểm vàng để chốt lời hay cắt lỗ bảo vệ tài khoản.
Bảng giá chứng khoán chính là “chiến trường trực tiếp” phản ánh từng giây cung cầu thực tế của toàn bộ thị trường. Kỹ năng đọc – hiểu bảng giá và nắm vững quy định giao dịch (thời gian các phiên ATO, ATC, khớp lệnh liên tục, biên độ giá trần/sàn, các loại lệnh LO, MP, lệnh điều kiện) là bài học vỡ lòng bắt buộc giúp bạn thao tác chuẩn xác, bảo toàn nguồn vốn và tự tin ra quyết định đầu tư chuyên nghiệp.
Bảng giá chứng khoán hiển thị toàn bộ diễn biến khớp lệnh của các cổ phiếu niêm yết trên 3 sàn HOSE, HNX và UPCOM. Để giao dịch hiệu quả, nhà đầu tư cần nắm chắc: (1) Quy ước 5 màu sắc giá (Vàng – Tham chiếu, Tím – Trần, Xanh lam – Sàn, Xanh lá – Tăng, Đỏ – Giảm); (2) Khung giờ giao dịch & nguyên tắc phiên ATO/ATC; (3) Biên độ dao động trần sàn (HOSE 7%, HNX 10%, UPCOM 15%); và (4) Cách sử dụng linh hoạt các loại lệnh (LO, MP, PLO, lệnh điều kiện cắt lỗ Stop Order).
1. Cách Đọc Bảng Giá Chứng Khoán
Bảng giá chứng khoán là giao diện trực quan phản ánh dòng tiền, cung cầu và diễn biến giá theo thời gian thực của toàn bộ thị trường. Dưới đây là hình ảnh tổng quan bảng giá trực tuyến tiêu chuẩn của Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI:
Bảng giá chứng khoán là nơi thể hiện tất cả thông tin liên quan đến giá và các giao dịch cổ phiếu của thị trường chứng khoán. Thị trường chứng khoán Việt Nam có hai bảng giá riêng đại diện cho hai Sở giao dịch chứng khoán chính thức gồm bảng giá của HOSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM) và bảng giá HNX (Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội).
Trong đó, bảng giá HNX bao gồm sàn HNX và thị trường UPCoM. Ngoài ra, trên bảng giá còn có các loại hàng hóa khác như chứng quyền có bảo đảm (CW), hợp đồng tương lai phái sinh… Mỗi công ty chứng khoán (như SSI, VPS, VNDirect, TCBS…) đều xây dựng giao diện bảng giá riêng phục vụ khách hàng, tuy nhiên các thông số cơ bản là hoàn toàn giống nhau và dữ liệu đều được cập nhật trực tiếp theo thời gian thực từ hai Sở giao dịch và Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC).

1.1. Hệ Thống Đồ Thị Và Chỉ Số Thị Trường
Ở phần đầu bảng giá, hệ thống cung cấp thanh đồ thị và các chỉ số thị trường trực quan giúp nhà đầu tư nắm bắt nhanh trạng thái toàn cục:
- VN-Index: Chỉ số thể hiện xu hướng biến động giá của tất cả các cổ phiếu niêm yết và giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE).
- VN30-Index: Chỉ số giá của 30 cổ phiếu Bluechip có quy mô vốn hóa và tính thanh khoản lớn nhất thị trường.
- VNX-AllShare: Chỉ số chung thể hiện sự biến động của tất cả giá cổ phiếu đang niêm yết trên cả 2 sàn HOSE và HNX.
- HNX-Index: Chỉ số tính toán dựa trên biến động giá của toàn bộ cổ phiếu niêm yết và giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- UPCOM-Index: Chỉ số biến động giá của các cổ phiếu đăng ký giao dịch trên thị trường UPCoM thuộc HNX.
1.2. Danh Sách Các Cột Thông Số Trên Bảng Giá
Một bảng giá chứng khoán hoàn chỉnh bao gồm 11 nhóm cột thông số quan trọng được sắp xếp khoa học từ trái sang phải như sau:
- Mã CK (Mã Chứng khoán): Ký hiệu đại diện cho từng công ty cổ phần (thường gồm 3 chữ cái viết hoa sắp xếp theo bảng chữ cái Alphabet, ví dụ: VCB, HPG, FPT, SSI…).
- TC (Giá Tham Chiếu – Màu Vàng): Mức giá đóng cửa tại phiên giao dịch gần nhất trước đó (làm cơ sở tính biên độ trần/sàn). Riêng sàn UPCoM, giá tham chiếu được tính bằng giá bình quân gia quyền của phiên giao dịch liền trước.
- Trần (Giá Trần – Màu Tím): Mức giá cao nhất mà bạn có thể đặt lệnh mua hoặc bán trong ngày giao dịch (HOSE: TC + 7%, HNX: TC + 10%, UPCoM: TC + 15%).
- Sàn (Giá Sàn – Màu Xanh Lam/Cyan): Mức giá thấp nhất mà bạn có thể đặt lệnh mua hoặc bán trong ngày giao dịch (HOSE: TC – 7%, HNX: TC – 10%, UPCoM: TC – 15%).
- Tổng KL (Tổng Khối Lượng): Tổng số lượng cổ phiếu đã được khớp lệnh thành công tính từ đầu phiên đến thời điểm hiện tại.
- Bên Mua: Hiển thị 3 mức giá đặt mua tốt nhất (Giá 1 cao nhất, tiếp theo là Giá 2 và Giá 3) cùng khối lượng đặt mua tương ứng.
- Bên Bán: Hiển thị 3 mức giá chào bán tốt nhất (Giá 1 thấp nhất, tiếp theo là Giá 2 và Giá 3) cùng khối lượng chào bán tương ứng.
- Khớp Lệnh: Thể hiện lệnh vừa được khớp thành công trên hệ thống, bao gồm mức Giá khớp, Khối lượng khớp và Độ biến động (+/-) so với giá tham chiếu.
- Giá (Cao / Thấp / TB): Biên độ dao động thực tế của cổ phiếu trong ngày gồm mức giá cao nhất, thấp nhất và giá trung bình đã khớp.
- Dư Mua / Dư Bán: Khối lượng cổ phiếu đang chờ khớp ở hai chiều mua và bán.
- ĐTNN (Đầu Tư Nước Ngoài): Khối lượng cổ phiếu mà khối ngoại mua vào và bán ra trong ngày giao dịch.

Trong một phiên điều chỉnh mạnh, cổ phiếu HPG bị ép bán xuống gần mức giá sàn với lượng dư bán Giá 1 là 500.000 cổ phiếu. Đột nhiên, xuất hiện các lệnh mua chủ động lớn liên tiếp “quét sạch” toàn bộ 500.000 cổ phiếu giá thấp chỉ trong 30 giây, đồng thời bên mua lập tức chất lệnh kê đỡ hàng triệu cổ phiếu tại các mức Giá 1 và Giá 2. Nhà đầu tư quan sát nhạy bén nhận diện đây là hành vi gom hàng quyết liệt của Smart Money (Dòng tiền lớn) và nhanh chóng mở vị thế mua theo tại vùng giá tham chiếu, thu được mức lợi nhuận +5% ngay trong phiên khi giá phục hồi lên giá xanh.
2. Các Quy Định Giao Dịch Chứng Khoán
Để tham gia giao dịch an toàn và tuân thủ pháp luật, nhà đầu tư cần nắm vững toàn bộ khung quy chế về khung giờ giao dịch, biên độ giá trần sàn, các loại lệnh khớp lệnh và đơn vị lô theo quy định của Sở Giao dịch Chứng khoán.
Để tham gia giao dịch an toàn và tuân thủ pháp luật, nhà đầu tư cần nắm vững toàn bộ khung quy chế về khung giờ giao dịch, biên độ giá trần sàn, các loại lệnh khớp lệnh và đơn vị lô theo quy định của Sở Giao dịch Chứng khoán.
2.1. Quy Định Thời Gian Giao Dịch
Cả ba sàn HOSE, HNX và UPCoM đều giao dịch từ thứ Hai đến thứ Sáu hàng tuần (nghỉ thứ Bảy, Chủ Nhật và các ngày nghỉ lễ Tết theo quy định của Nhà nước). Giờ giao dịch bắt đầu từ 9h00 (riêng HĐTL phái sinh từ 8h45), nghỉ trưa từ 11h30 đến 13h00 và kết thúc ngày giao dịch lúc 15h00.
Nhà đầu tư có thể đặt lệnh trước khi sàn mở cửa hoặc trong giờ nghỉ trưa; khi đó lệnh ở trạng thái “Chờ gửi” và sẽ tự động chuyển vào sàn khi phiên giao dịch bắt đầu. Các lệnh đặt trong buổi sáng chưa khớp, khớp một phần và chưa hủy sẽ tiếp tục có hiệu lực trong các đợt khớp lệnh buổi chiều.

Đặc thù các phiên khớp lệnh tại từng sàn:
- Sàn HOSE:
- 9h00 – 9h15: Khớp lệnh định kỳ mở cửa (Phiên ATO). Không được hủy hay sửa lệnh.
- 9h15 – 11h30 & 13h00 – 14h30: Khớp lệnh liên tục. Được phép hủy/sửa lệnh.
- 14h30 – 14h45: Khớp lệnh định kỳ đóng cửa (Phiên ATC). Không được hủy hay sửa lệnh.
- 14h45 – 15h00: Giao dịch thỏa thuận.
- Sàn HNX: Không có phiên ATO. Khớp lệnh liên tục từ 9h00 – 11h30 và 13h00 – 14h30. Phiên ATC từ 14h30 – 14h45. Phiên khớp lệnh sau giờ (PLO) từ 14h45 – 15h00.
- Sàn UPCoM: Khớp lệnh liên tục suốt phiên từ 9h00 đến 15h00 (trừ giờ nghỉ trưa), không có phiên ATO và ATC.
2.2. Biên Độ Giao Dịch Cổ Phiếu Trên Các Sàn
Biên độ dao động giá quy định mức trần và sàn tối đa mà cổ phiếu được phép tăng/giảm so với giá tham chiếu trong ngày:
| Trường Hợp Áp Dụng Biên Độ Giá | Sàn HOSE | Sàn HNX | Sàn UPCOM |
|---|---|---|---|
| Giao dịch thông thường trong ngày | ± 7% | ± 10% | ± 15% |
| Cổ phiếu mới niêm yết ngày đầu hoặc giao dịch trở lại sau tạm ngừng > 25 ngày | ± 20% | ± 30% | ± 40% |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền trả cổ tức / thưởng cổ phiếu | ± 20% | ± 30% | ± 40% |
Ví dụ: Giá tham chiếu của cổ phiếu HPG (niêm yết HOSE) là 26.000 VNĐ. Biên độ ±7% xác định:
- Giá trần (Tím): (26.000 times (1 + 0.07) = 27.820) VNĐ $rightarrow$ Làm tròn bước giá thành 27.800 VNĐ.
- Giá sàn (Xanh lam): (26.000 times (1 – 0.07) = 24.180) VNĐ $rightarrow$ Làm tròn bước giá thành 24.200 VNĐ.
2.3. Phương Thức Giao Dịch Khớp Lệnh Và Thỏa Thuận
Các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam hiện áp dụng 3 phương thức giao dịch chính thức:
- Giao dịch khớp lệnh: Hệ thống tự động so khớp lệnh mua và bán theo 2 nguyên tắc ưu tiên cốt lõi:
- Ưu tiên về giá: Lệnh Mua giá cao hơn và lệnh Bán giá thấp hơn luôn được ưu tiên khớp trước.
- Ưu tiên về thời gian: Trong trường hợp cùng mức giá, lệnh nào được nhập vào hệ thống trước sẽ được ưu tiên khớp trước.
- Giao dịch thỏa thuận: Bên mua và bên bán tự thương lượng giá và khối lượng (phải nằm trong biên độ trần sàn của ngày hôm đó), sau đó công ty chứng khoán đại diện nhập kết quả lên hệ thống. Giá trị giao dịch thỏa thuận không được dùng để tính toán chỉ số VN-Index, HNX-Index.
2.4. Các Loại Lệnh Trong Giao Dịch Chứng Khoán
Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nhà đầu tư sử dụng hệ thống các loại lệnh cơ bản và nâng cao để thực hiện chiến lược mua bán như minh họa dưới đây:
Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nhà đầu tư sử dụng hệ thống các loại lệnh cơ bản và nâng cao để thực hiện chiến lược mua bán như minh họa dưới đây:

Chi tiết chức năng từng loại lệnh:
- Lệnh LO (Limit Order – Lệnh giới hạn): Lệnh mua hoặc bán tại một mức giá xác định hoặc tốt hơn. Đây là lệnh phổ biến nhất chiếm 90% giao dịch trên cả 3 sàn.
- Lệnh ATO / ATC: Lệnh mua bán tại giá mở cửa (ATO) hoặc giá đóng cửa (ATC). Lệnh này được ưu tiên khớp trước lệnh LO trong phiên định kỳ. Sau khi hết phiên định kỳ, phần lệnh không khớp sẽ tự động bị hủy.
- Lệnh MP (Market Price – Lệnh thị trường sàn HOSE): Mua tại giá bán thấp nhất hoặc bán tại giá mua cao nhất hiện có. Nếu chưa khớp hết khối lượng, phần còn lại tiếp tục quét các mức giá tiếp theo hoặc chuyển thành lệnh LO.
- Lệnh thị trường sàn HNX (MTL, MOK, MAK):
- Lệnh MTL (Thị trường giới hạn): Phần chưa khớp hết chuyển thành lệnh LO.
- Lệnh MOK (Khớp toàn bộ hoặc Hủy): Nếu không khớp toàn bộ khối lượng ngay lập tức thì lệnh bị hủy hoàn toàn.
- Lệnh MAK (Khớp và Hủy): Khớp một phần tối đa có thể, phần còn lại bị hủy ngay.
- Lệnh PLO (Sàn HNX): Lệnh khớp sau giờ từ 14h45 – 15h00 mua bán đúng bằng mức giá đóng cửa phiên ATC.


2.5. Các Tính Năng Lệnh Điều Kiện Nâng Cao
Bên cạnh các lệnh khớp tức thì, các công ty chứng khoán còn cung cấp hệ thống lệnh điều kiện giúp nhà đầu tư tự động hóa việc chốt lời, cắt lỗ và bảo vệ tài khoản một cách linh hoạt:
Dành cho các nhà đầu tư bận rộn không thể bám bảng điện tử liên tục:
- Lệnh TCO (Lệnh điều kiện thời gian): Đặt trước lệnh cho một hoặc nhiều ngày kế tiếp, hiệu lực tối đa lên đến 30 ngày.
- Lệnh PRO (Lệnh tranh mua / tranh bán): Sẵn sàng mua tại giá trần/ATO/ATC hoặc bán tại giá sàn/ATO/ATC để đảm bảo chắc chắn khớp lệnh.
- Lệnh ST (Stop Order – Lệnh dừng cắt lỗ / chốt lãi): Tự động kích hoạt lệnh bán khi giá cổ phiếu rớt xuống dưới mức cắt lỗ đã định sẵn.
- Lệnh TS (Trailing Stop – Lệnh xu hướng): Mức dừng lỗ tự động tịnh tiến theo đà tăng của giá cổ phiếu để bảo vệ tối đa lợi nhuận đã đạt được.
2.6. Quy Định Đơn Vị Yết Giá & Đơn Vị Giao Dịch
Quy định đơn vị yết giá tại sàn HOSE (đối với cổ phiếu):
| Mức Giá Cổ Phiếu | Đơn Vị Yết Giá Tối Thiểu (Bước Giá) |
|---|---|
| Dưới 10.000 VNĐ | 10 VNĐ (Ví dụ: 9.850đ, 9.860đ…) |
| Từ 10.000 VNĐ đến 49.950 VNĐ | 50 VNĐ (Ví dụ: 25.100đ, 25.150đ, 25.200đ…) |
| Từ 50.000 VNĐ trở lên | 100 VNĐ (Ví dụ: 82.300đ, 82.400đ…) |
| Chứng chỉ quỹ ETF / Quỹ đóng | 10 VNĐ cho mọi mức giá |
Tại sàn HNX và UPCoM, đơn vị yết giá thống nhất là 100 VNĐ cho tất cả các mức giá cổ phiếu.
Quy định đơn vị giao dịch (Lô cổ phiếu):
- Lô chẵn: 100 cổ phiếu (khối lượng đặt phải là bội số của 100: 100, 200, 1.000, 10.000 cổ phiếu).
- Lô lẻ (từ 1 đến 99 cổ phiếu): Được giao dịch khớp lệnh trực tiếp trên bảng giá hoặc bán lại cho công ty chứng khoán.
- Giao dịch thỏa thuận: Tối thiểu từ 20.000 cổ phiếu tại HOSE và từ 5.000 cổ phiếu tại HNX/UPCoM.
Bảng So Sánh Quy Chế Giao Dịch Giữa 3 Sàn HOSE, HNX Và UPCOM
Dưới đây là bảng tổng hợp đối chiếu các quy chế giao dịch quan trọng nhất giữa 3 sàn để bạn dễ dàng nắm bắt:
| Tiêu Chí Quy Chế | Sàn HOSE | Sàn HNX | Sàn UPCOM |
|---|---|---|---|
| Biên Độ Dao Động | ± 7% | ± 10% | ± 15% |
| Phiên ATO (Mở Cửa) | Có (9h00 – 9h15) | Không có | Không có |
| Phiên ATC (Đóng Cửa) | Có (14h30 – 14h45) | Có (14h30 – 14h45) | Không có |
| Phiên Sau Giờ (PLO) | Không có | Có (14h45 – 15h00) | Không có |
| Các Loại Lệnh Hỗ Trợ | ATO, ATC, LO, MP | ATC, LO, MTL, MOK, MAK, PLO | Chủ yếu là lệnh LO |
| Bước Giá Yết Giá | 10đ / 50đ / 100đ | 100đ cố định | 100đ cố định |
Ba Lời Khuyên Thực Chiến Dành Cho Bạn
Để thao tác bảng điện tử mượt mà và tránh những sai sót kỹ thuật đáng tiếc, chúng ta hãy ghi nhớ 3 nguyên tắc sau:
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Điện Tử & Quy Định Giao Dịch (FAQ)
Dưới đây là phần giải đáp cho những băn khoăn thực tế của học viên khi bắt đầu giao dịch trên bảng điện:
1. Khi nào nên dùng lệnh LO (Giới hạn) và khi nào nên dùng lệnh MP (Thị trường)?
Lệnh LO nên được sử dụng trong phần lớn các giao dịch hàng ngày để kiểm soát chính xác mức giá mua/bán mong muốn. Lệnh MP chỉ nên được sử dụng khi thị trường có biến động mạnh và bạn cần mua đuổi khẩn cấp hoặc bán tháo ngay lập tức bằng mọi giá để thoát vị thế bảo vệ tài khoản.
2. Có được hủy hoặc sửa lệnh trong phiên khớp lệnh ATO và ATC không?
Theo quy chế của Sở Giao dịch Chứng khoán, nhà đầu tư tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC hủy hoặc sửa lệnh trong phiên khớp lệnh định kỳ ATO (9h00 – 9h15 trên HOSE) và ATC (14h30 – 14h45 trên cả HOSE và HNX). Mọi quyết định đặt lệnh trong 15 phút này cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
3. Biên độ dao động giá cổ phiếu trên 3 sàn HOSE, HNX và UPCOM khác nhau như thế nào?
Biên độ dao động giá trong ngày thông thường tại sàn HOSE là +/-7%, sàn HNX là +/-10% và sàn UPCOM là +/-15% so với giá tham chiếu. Riêng ngày giao dịch đầu tiên hoặc sau khi tạm ngừng giao dịch trên 25 ngày, biên độ được nới rộng lên 20% (HOSE), 30% (HNX) và 40% (UPCOM).
Tổng Kết Bài Học
Làm chủ bảng điện tử và nắm vững quy định giao dịch là nền tảng kỹ năng sống còn giúp chúng ta tự tin bước vào thị trường thực tế mà không bị lúng túng hay mắc sai lầm đặt lệnh.
Khi đã nắm vững luật chơi, bước tiếp theo chúng ta sẽ tiến hành thiết lập tài khoản giao dịch thực tế tại Bài 05: Hướng Dẫn Mở Tài Khoản Và Nạp Rút Tiền để bắt đầu hành trình đầu tư chứng khoán của mình!

