Quản lý vốn trong thị trường Futures
1. Cơ sở tính toán
Công thức mình sử dụng được dựa trên sàn Binance. Thật ra đây là những công thức chung nên những sàn khác cũng tương tự như vậy. Bạn cũng cần chấp nhận những con số khi tính toán sẽ có sự chênh lệch nhỏ với khi bạn giao dịch thật sự. Vì những công thức này chưa bao gồm phí giao dịch của các sàn.
Hợp đồng ký quỹ bằng USDT
Tiền Ký Quỹ (Margin) ban đầu = Khối lượng / Đòn bẩy
Lợi Nhuận (PNL):
- Long = (Giá thoát lệnh – Giá vào lệnh) * Khối lượng / Giá vào lệnh
- Short = (Giá vào lệnh – Giá thoát lệnh) * Khối lượng / Giá vào lệnh
ROE% = PNL/Margin ban đầu
Hợp đồng ký quỹ bằng Coin
Tiền Ký Quỹ (Margin) ban đầu = Khối lượng * Giá vào lệnh / Đòn bẩy
Lợi Nhuận (PNL):
- Long = (Giá thoát lệnh – Giá vào lệnh) * Khối lượng
- Short = (Giá vào lệnh – Giá thoát lệnh) * Khối lượng
ROE% = PNL/Margin ban đầu
2. Hướng dẫn sử dụng File Quản lý vốn Future
Bảng Phương Pháp Quản Lý Vốn Future
Chúng ta cần nhập các số liệu mà chúng ta mong muốn vào ô màu vàng, cụ thể như sau:
Vốn: Nhập số vốn ban đầu chúng ta có thể đầu tư. Ví dụ: 1000$, 2000$, …
Rủi ro (% tài khoản): Đây là mức chấp nhận rủi ro mà chúng ta chấp nhận mất của mỗi lệnh bị thua lỗ (dính stoploss). Tùy khẩu vị đầu tư của bạn, có thể là 1%, 2%, 3%, …
Ví dụ: Nếu số vốn ban đầu của bạn là 1000$, rủi ro 2% tương đương với 20$ mỗi lệnh. Khối lượng mỗi lệnh cũng được hiển thị tự động giúp bạn dễ dàng nhận thấy trong bảng.
R:R: Tỉ lệ Risk/ Reward (Rủi ro/Lợi nhuận) dựa trên kỳ vọng của bạn. Bạn có thể chọn 1:1.5 hoặc 1:2, …
Số lệnh thắng và Số lệnh thua: Đây là số lệnh bạn nghĩ có thể thắng và thua trong một lượng lệnh nhất định. Ví dụ: Trong 10 lệnh, bạn nghĩ mình có thể thắng 6 lệnh và thua 4 lệnh.
Khi nhập xong các số liệu mà chúng ta mong muốn, bảng tính sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng thể trong việc quản lý vốn. Trong ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn:
Ví dụ: Với số vốn 1000$, bạn chấp nhận rủi ro 2% tài khoản (tương đương 20$ mỗi lệnh). Tỉ lệ R:R = 1:1.5. Bạn cho rằng mình giao dịch là 5 ăn 5 thua (lệnh thắng: 5, lệnh thua: 5).
Hãy xem kết quả như thế nào nhé. Chúng ta vẫn có lợi nhuận là 50$ sau 10 lệnh (lợi nhuận đạt 5%).
Chúng ta thấy kết quả cũng không tồi phải không nào.

Khi đã xác định được khối lượng vào của mỗi lệnh cũng như số lượng lệnh thắng và thua cho phép chúng ta có cái nhìn tốt hơn trong quản lý số vốn.
Tiếp đến là cách xác định những thông số khi chúng ta bắt đầu mở vị thế Long hoặc Short.
Bảng mở vị thế Long/ Short
Tương tự, chúng ta cần nhập những thông số đầu vào cho những ô màu cam. Kết quả tính toán tự động hiển thị ở những ô còn lại. Vì chúng ta thường chọn đồng USDT làm căn cứ giao dịch với các đồng coin khác nên mình sẽ hướng dẫn bạn giao dịch với Hợp đồng tương lai theo USDT.
Lưu ý: Các giá trị tính toán chưa bao gồm các mức phí của sàn. Tuy nhiên, bạn đừng bận tâm quá vì sự chênh lệch khá nhỏ so với kết quả giao dịch.

- Entry: Nhập giá vào lệnh
- SL: Nhập giá dừng lỗ (stoploss). Lưu ý: Chúng ta cần điều chỉnh sao cho giá Stoploss gần bằng với Giá thanh lý.
- TP: Nhập giá chốt lời mong muốn.
- Tiền ký quỹ Margin: Số tiền chúng ta vào mỗi lệnh. Ví dụ: 5$, 10$, 20$, …
- Đòn bẩy: Nhập mức đòn bẩy mà chúng ta mong muốn.
Các kết quả về Khối lượng giao dịch, Giá thanh lý, ROE, Lợi nhuận (PNL) sẽ hiển thị giúp chúng ta hình dung được mức độ rủi ro cũng như lợi nhuận đạt được.
